Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karl Darlow

Manchester UnitedThủ mônWAL
36Tuổi
190Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Karl Darlow là thủ môn 36 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Manchester United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119021165%—005,73
Cúp C1 châu Âu2026-2027—000000——00—
Ngoại hạng Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,73

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/43 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/21 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karl Darlow · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ ComoB 1-4dự bị000—0———
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedH 1-1dự bị000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Atletico MadridB 0-2dự bị000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurH 1-1dự bị000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamH 1-1dự bị000—0———
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Brighton Hove AlbionB 2-39021228/430——5,73
13/09/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityB 0-1dự bị000—0———
11/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Sabah BakuT 4-0dự bị000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonH 2-2dự bị000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownT 5-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20092026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20091850 nghìn €
01/03/201322250 nghìn €
11/07/201322500 nghìn €
07/01/2014231,0 triệu €
18/08/2014233,0 triệu €
23/02/2015243,0 triệu €
30/06/2015243,5 triệu €
08/02/2016252,5 triệu €
31/08/2016252,5 triệu €
26/02/2017263,0 triệu €
27/06/2017264,5 triệu €
01/01/2018274,5 triệu €
27/05/2018274,5 triệu €
18/12/2018283,5 triệu €
12/06/2019283,5 triệu €
09/12/2019293,0 triệu €
07/04/2020292,4 triệu €
12/10/2020302,4 triệu €
16/12/2020303,0 triệu €
17/03/2021303,0 triệu €
07/06/2021303,0 triệu €
22/12/2021313,0 triệu €
14/06/2022312,5 triệu €
02/11/2022321,8 triệu €
23/03/2023321,2 triệu €
31/05/2023321,0 triệu €
20/12/202333400 nghìn €
06/03/202433300 nghìn €
23/05/202433300 nghìn €
29/12/202434250 nghìn €
26/05/202534200 nghìn €
08/12/202535200 nghìn €
02/06/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Leeds UnitedManchester UnitedChuyển nhượng—
28/07/2023Newcastle UnitedLeeds UnitedHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/05/2023Hull CityNewcastle UnitedCho mượn—
30/01/2023Newcastle UnitedHull CityChuyển nhượng 0.157M €157 nghìn €
30/05/2015Nottingham ForestNewcastle UnitedCho mượn—
09/08/2014Newcastle UnitedNottingham ForestChuyển nhượng—
08/08/2014Nottingham ForestNewcastle UnitedHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
09/01/2013WalsallNottingham ForestCho mượn—
31/12/2012Nottingham ForestWalsallChuyển nhượng—
25/10/2012WalsallNottingham ForestCho mượn—
20/09/2012Nottingham ForestWalsallChuyển nhượng—
30/05/2012Newport CountyNottingham ForestCho mượn—
07/03/2012Nottingham ForestNewport CountyChuyển nhượng—
30/06/2010Nottingham Forest U21Nottingham ForestChuyển nhượng—
30/06/2008Nottingham Forest U18Nottingham Forest U21Chuyển nhượng—
30/06/2006Aston Villa YouthNottingham Forest U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực75
  • Chỉ số 167
  • Chỉ số 265
  • Chỉ số 470
  • Chỉ số 379
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com