Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Brooks

Bournemouth AFCTiền vệWAL
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

David Brooks là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Bournemouth AFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
175Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—51900000069%27%106,07
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11780011084%33%007,60
Cúp C2 châu Âu2026-2027—107000000%—006,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/36 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 7,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/44 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/9 (55%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/1 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Brooks · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 2-0dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Sturm GrazT 3-0dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaB 1-545000007/1012/4—6,09
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bồ Đào NhaB 0-1630000021/2812/8—6,13
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 0-115000029/1400/1—6,38
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Real SociedadT 2-17000000/10——6,23
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 2-27000002/200/3V5,74
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Lincoln CityT 4-0780110537/4422/6—7,60
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedH 2-214000000/100/1—5,98
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 1-19000007/901/2—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2018: 5,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 14,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/201720250 nghìn €
26/02/2018205,0 triệu €
12/08/2018219,0 triệu €
16/10/20182110,0 triệu €
18/12/20182112,0 triệu €
04/03/20192120,0 triệu €
12/06/20192130,0 triệu €
09/12/20192230,0 triệu €
07/04/20202224,0 triệu €
29/07/20202320,0 triệu €
14/10/20202318,0 triệu €
09/03/20212318,0 triệu €
24/05/20212316,0 triệu €
23/11/20212416,0 triệu €
12/05/20222416,0 triệu €
02/11/20222514,0 triệu €
15/03/20232512,0 triệu €
19/06/20232512,0 triệu €
18/12/2023269,0 triệu €
23/05/2024268,0 triệu €
15/12/2024279,0 triệu €
17/03/20252712,0 triệu €
29/05/20252710,0 triệu €
16/10/20252812,0 triệu €
08/12/20252812,0 triệu €
08/03/20262814,0 triệu €
02/06/20262812,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/05/2024SouthamptonBournemouth AFCCho mượn—
29/01/2024Bournemouth AFCSouthamptonChuyển nhượng—
30/06/2018Sheffield UnitedBournemouth AFCHết hạn mượn 11.3M €11,3 triệu €
27/09/2015Halifax TownSheffield UnitedCho mượn—
28/08/2015Sheffield UnitedHalifax TownChuyển nhượng—
30/06/2015Sheffield United U18Sheffield UnitedChuyển nhượng—
30/06/2014Manchester City U18Sheffield United U18Chuyển nhượng—
30/06/2013Manchester City YouthManchester City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy58
  • Sức mạnh32
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com