Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florinel Coman

Al-Gharafa Sports ClubTiền đạoROU
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Florinel Coman là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Al-Gharafa Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
362Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—432870027482%50%106,57
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—20430003176%33%006,41
Qatar Crown Prince Cup2026—10320001066%100%006,60
Qatar Amir Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/90 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/34 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/13 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/6 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florinel Coman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Rayyan Sports ClubH 0-0dự bị00000—0———
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Esteghlal TehranB 1-215002115/501/2—6,71
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al HilalB 1-228001005/800/1—6,11
11/09/2026VĐQG Qatarvs Lusail Sports ClubH 0-0640022112/1615/11—6,47
05/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubB 1-4510100219/2105/6—6,92
01/09/2026Qatar Crown Prince Cup@ Al-Sadd Sports ClubB 1-232001004/603/3—6,60
27/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Shamal Sports ClubB 1-3820021011/1601/7V5,80
21/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Shahaniya Sports ClubT 2-1900131332/3706/10—7,10
07/06/2026Giao hữu quốc tếvs WalesT 2-145102228/1001/3—8,20
09/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Sadd Sports ClubT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,3 triệu €2018: 1,7 triệu €2018: 1,9 triệu €2019: 2,3 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 5,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 5,4 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 5,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/02/20151650 nghìn €
31/05/20151750 nghìn €
21/12/201517100 nghìn €
31/05/201618150 nghìn €
20/12/201618350 nghìn €
20/03/201718700 nghìn €
16/06/2017191,5 triệu €
26/12/2017191,5 triệu €
13/06/2018201,3 triệu €
23/09/2018201,7 triệu €
22/12/2018201,9 triệu €
03/04/2019202,3 triệu €
17/06/2019213,5 triệu €
20/12/2019215,5 triệu €
22/03/2020216,0 triệu €
07/04/2020215,4 triệu €
04/08/2020225,5 triệu €
17/12/2020225,5 triệu €
02/06/2021235,0 triệu €
29/09/2021234,5 triệu €
21/12/2021234,0 triệu €
28/03/2022233,5 triệu €
02/06/2022243,0 triệu €
20/12/2022242,5 triệu €
14/06/2023253,5 triệu €
27/09/2023254,0 triệu €
21/12/2023255,0 triệu €
21/03/2024256,0 triệu €
04/06/2024267,0 triệu €
09/12/2024266,0 triệu €
16/06/2025275,0 triệu €
29/12/2025274,0 triệu €
13/05/2026283,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025CagliariAl-Gharafa Sports ClubCho mượn—
02/02/2025Al-Gharafa Sports ClubCagliariChuyển nhượng—
07/07/2024Fotbal Club FCSBAl-Gharafa Sports ClubHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
20/08/2017Farul ConstantaFotbal Club FCSBHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
31/12/2015Farul Constanta U19Farul ConstantaChuyển nhượng—
30/06/2012Academia HagiFarul Constanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2010CS Luceafarul BrailaAcademia HagiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy55
  • Sức mạnh36
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com