Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nathan Broadhead

WrexhamTiền đạoWAL
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Nathan Broadhead là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Wrexham.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
296Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—332200004183%50%106,21
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11760002089%77%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/65 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/28 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nathan Broadhead · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Ham UnitedB 0-6dự bị00000—0———
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs BurnleyH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs Birmingham CityB 1-2700000218/2113/6—6,44
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs WatfordH 1-1780000120/2725/9V6,07
18/08/2026Hạng Nhất Anh@ Cardiff CityH 1-1720041116/1713/7—6,12
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ MiddlesbroughB 0-1760020125/2827/9—6,41
30/07/2026Giao hữu CLB@ LiverpoolB 0-1270011213/1514/5—7,17
18/07/2026Giao hữu CLB@ Manchester UnitedT 1-0450010012/1301/7—6,77
07/06/2026Giao hữu quốc tế@ RumaniB 1-261000012/824/9—6,18
03/06/2026Giao hữu quốc tếvs GhanaH 1-130001008/90——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/06/202123500 nghìn €
13/09/202224500 nghìn €
26/10/202224500 nghìn €
04/04/202325700 nghìn €
08/06/2023251,0 triệu €
26/10/2023252,5 triệu €
20/12/2023253,5 triệu €
06/03/2024254,0 triệu €
23/05/2024265,0 triệu €
15/12/2024265,0 triệu €
29/05/2025274,5 triệu €
05/10/2025278,0 triệu €
02/12/2025277,0 triệu €
27/05/2026287,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2025Ipswich TownWrexhamHết hạn mượn 8.7M €8,7 triệu €
08/01/2023EvertonIpswich TownChuyển nhượng—
07/01/2023Wigan AthleticEvertonCho mượn—
08/08/2022EvertonWigan AthleticChuyển nhượng—
30/06/2022Everton U23EvertonChuyển nhượng—
30/05/2022SunderlandEverton U23Cho mượn—
15/08/2021Everton U23SunderlandChuyển nhượng—
30/05/2020BurtonEverton U23Cho mượn—
01/08/2019Everton U23BurtonChuyển nhượng—
30/06/2016Everton U18Everton U23Chuyển nhượng—
30/06/2014Everton FC YouthEverton U18Chuyển nhượng—
30/06/2008Wrexham AFC YouthEverton FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy61
  • Sức mạnh32
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com