
Joel Colwill là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Cardiff City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
655Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
655Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 533 | 1 | 0 | 0 | 13 | 2 | 87% | 50% | 2 | 0 | 6,34 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 122 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 48% | 1 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/210 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/92 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 31
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/53 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 6/7 | — | 6,31 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 2 | 3/9 | — | 6,67 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 6/12 | — | 6,09 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đan Mạch | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,01 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Na Uy | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bồ Đào Nha | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 39/44 | 1 | 11/17 | V | 6,21 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/18 | 1 | 5/10 | V | 6,07 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 31/35 | 1 | 7/16 | — | 8,05 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/6 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 11/05/2026 | 21 | 900 nghìn € |
| 27/09/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh41
- Thể lực37