
Isaak Davies là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Cardiff City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
198Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 125 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 33% | 1 | 0 | 5,81 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 74% | 33% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/33 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/31 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,37 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 5-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/3 | — | 6,44 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Norwich City | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 3/9 | V | 5,70 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 18/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,33 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Swindon Town | T 3-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 1/3 | — | 5,92 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | vs AS Roma | T 4-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/05/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/09/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 25/11/2025 | 24 | 1,3 triệu € |
| 11/05/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh37
- Thể lực34