Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brennan Johnson

EvertonTiền đạoWAL
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Brennan Johnson là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Everton.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

22Trận ra sân
14Đá chính
1.247Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
415Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—743120005070%40%106,33
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432630004085%45%106,45
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—205810122100%0%007,15
Vòng loại World Cup châu Âu2026—976142018476%51%006,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 312 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/62 (70%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/25 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/60 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/22 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/6 (100%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 614 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/201 (76%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/21 (23%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/43 (51%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brennan Johnson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs ChelseaB 0-2500000—0——6,07
11/10/2026Ngoại hạng Anh@ Hull CityH 2-2660010110/1300/3—6,34
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Đan MạchB 0-1760020118/2303/8—6,68
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Na UyT 2-114000003/311/2—6,54
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Đan MạchB 0-2830010415/1622/5V6,59
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bồ Đào NhaB 0-1900010015/1814/7—5,99
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownT 1-066002007/1535/6—6,53
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Wolverhampton WanderersT 1-032001112/200/2—6,58
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurH 0-0750010210/1222/4—6,30
06/09/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedH 2-2660010214/1611/5V6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 400 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 38,0 triệu €2023: 48,0 triệu €2023: 48,0 triệu €2024: 48,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2026: 30,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202120400 nghìn €
23/11/2021201,0 triệu €
12/05/20222015,0 triệu €
14/09/20222120,0 triệu €
02/11/20222120,0 triệu €
15/03/20232130,0 triệu €
19/06/20232238,0 triệu €
08/10/20232248,0 triệu €
18/12/20232248,0 triệu €
26/05/20242348,0 triệu €
15/12/20242350,0 triệu €
29/05/20252440,0 triệu €
08/12/20252435,0 triệu €
02/06/20262530,0 triệu €
06/10/20262525,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026Crystal PalaceEvertonHết hạn mượn 25.8M €25,8 triệu €
01/01/2026Tottenham HotspurCrystal PalaceHết hạn mượn 40M €40,0 triệu €
31/08/2023Nottingham ForestTottenham HotspurHết hạn mượn 55M €55,0 triệu €
30/05/2021Lincoln CityNottingham ForestCho mượn—
24/09/2020Nottingham ForestLincoln CityChuyển nhượng—
30/06/2019Nottingham Forest U18Nottingham ForestChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy53
  • Sức mạnh39
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com