Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kieffer Moore

WrexhamTiền đạoWAL
34Tuổi
195Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Kieffer Moore là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Wrexham.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

19Trận ra sân
12Đá chính
1.000Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
16/33Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—119710501231263%53%207,19
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—31870003060%57%006,35
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10180000088%66%006,36
Vòng loại World Cup châu Âu2026—421852017466%58%007,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 710 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
12/23
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
10/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/202 (63%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
23
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
84/156 (53%)
Không chiến thắng / thua
48 / 37
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 35
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
128
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/25 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 7,33

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/36 (66%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kieffer Moore · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 4-1811031215/2319/19—8,20
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionB 1-2691053010/1609/12—8,02
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyH 1-1900120121/33115/26V6,82
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Đan MạchB 0-17001000/104/6—6,35
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Na UyT 2-1dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Đan MạchB 0-2670020011/1804/10—6,25
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bồ Đào NhaB 0-113000004/603/3—6,46
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonT 2-1721021115/2407/11—8,11
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Ham UnitedB 0-623000005/901/4—6,15
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs BurnleyH 1-1610011010/1303/7—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 2,8 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,3 triệu €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201422100 nghìn €
26/02/201522100 nghìn €
26/12/201523100 nghìn €
26/02/201724100 nghìn €
23/10/201725200 nghìn €
26/02/201825750 nghìn €
16/10/2019272,0 triệu €
26/02/2020272,5 triệu €
07/04/2020272,0 triệu €
14/10/2020282,2 triệu €
21/12/2020282,8 triệu €
09/03/2021284,0 triệu €
24/05/2021285,0 triệu €
23/11/2021295,0 triệu €
12/05/2022295,0 triệu €
02/11/2022304,0 triệu €
19/06/2023304,0 triệu €
18/12/2023312,5 triệu €
06/03/2024312,2 triệu €
23/05/2024312,0 triệu €
23/09/2024321,5 triệu €
29/12/2024321,2 triệu €
26/05/2025321,0 triệu €
05/10/2025331,2 triệu €
02/12/2025331,2 triệu €
02/03/2026331,5 triệu €
27/05/2026331,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,3 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh32
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com