Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chris Mepham

28Tuổi
191Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Chris Mepham là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo West Bromwich Albion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
906Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/5Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—754330003291%71%106,60
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—211090000096%36%106,20
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000088%83%006,61
Vòng loại World Cup châu Âu2026—432740002295%60%106,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
361/396 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/30 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/35 (71%)
Không chiến thắng / thua
17 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/59 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/59 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
269/281 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/28 (60%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chris Mepham · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversT 3-2900000063/6814/6V6,17
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamT 2-1800000054/6234/7—6,94
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Birmingham CityB 0-1900011067/79211/14—7,04
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Đan MạchB 0-1dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Na UyT 2-1dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Đan MạchB 0-2900000048/5022/7V6,13
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bồ Đào NhaB 0-119000009/912/4—6,27
20/09/2026Hạng Nhất Anh@ Wolverhampton WanderersB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersH 1-19000210113/11605/5—6,26
10/09/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 3,5 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 13,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/201719100 nghìn €
26/02/2018203,5 triệu €
23/09/2018208,0 triệu €
04/03/20192112,0 triệu €
12/06/20192113,0 triệu €
09/12/20192210,0 triệu €
07/04/2020228,0 triệu €
14/10/2020228,0 triệu €
09/03/2021238,0 triệu €
24/05/2021236,0 triệu €
23/11/2021245,0 triệu €
12/05/2022244,0 triệu €
02/11/2022246,0 triệu €
19/06/2023258,0 triệu €
18/12/2023267,0 triệu €
26/05/2024266,0 triệu €
29/12/2024276,0 triệu €
26/05/2025276,0 triệu €
05/10/2025273,5 triệu €
02/12/2025283,5 triệu €
27/05/2026283,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2025Bournemouth AFCWest Bromwich AlbionHết hạn mượn 1.15M €1,1 triệu €
30/05/2025SunderlandBournemouth AFCCho mượn—
29/08/2024Bournemouth AFCSunderlandChuyển nhượng—
21/01/2019BrentfordBournemouth AFCHết hạn mượn 13.6M €13,6 triệu €
30/06/2017Brentford BBrentfordChuyển nhượng—
30/06/2016Brentford U18Brentford BChuyển nhượng—
30/06/2014FC Brentford YouthBrentford U18Chuyển nhượng—
30/06/2012Chelsea FC YouthFC Brentford YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh67
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com