Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

F. Haxha

Motor LublinTiền vệ
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

F. Haxha là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Motor Lublin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—50240001077%0%006,22
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của F. Haxha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 3-2dự bị00000—0———
12/10/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomT 3-2dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeH 0-0dự bị00000—0———
11/09/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaB 1-2dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 2-3dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceB 0-28000001/10——6,19
22/08/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-15000004/500/1—6,18
16/08/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceT 1-0100000—0——6,82
08/08/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 1-3dự bị00000—0———
01/08/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokB 1-23001002/300/1—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20211975 nghìn €
13/12/202119100 nghìn €
16/06/202220125 nghìn €
18/12/202220125 nghìn €
18/06/202321150 nghìn €
04/12/202321200 nghìn €
27/05/202422200 nghìn €
09/12/202422250 nghìn €
29/05/202523300 nghìn €
25/09/202523250 nghìn €
07/12/202523250 nghìn €
03/06/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Kapfenberg SV 1919Motor LublinChuyển nhượng—
31/08/2023Hertha Berlin IIKapfenberg SV 1919Chuyển nhượng—
30/06/2021Hertha Berlin U19Hertha Berlin IIChuyển nhượng—
30/06/2019Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2015BFC Dynamo YouthHertha BSC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy65
  • Sức mạnh31
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com