
Fabio Ronaldo Costa Conceicao
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Fabio Ronaldo Costa Conceicao là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Motor Lublin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
654Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
654Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 583 | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 82% | 48% | 1 | 0 | 6,23 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 583 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 12/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/160 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 7/21 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/86 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 35
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 3-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 2/3 | — | 6,56 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | T 3-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/8 | 1 | 3/8 | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/4 | — | 6,09 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/12 | 0 | 5/9 | — | 6,31 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 2-3 | 71 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/13 | 0 | 4/8 | — | 5,79 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 6,09 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 2/6 | — | 6,19 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 19/20 | 2 | 4/8 | — | 7,20 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/25 | 1 | 4/11 | V | 5,68 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/35 | 1 | 9/17 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/09/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 31/10/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2025 | CF Estrela Amadora SAD | Motor Lublin | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 22/01/2025 | Rio Ave | CF Estrela Amadora SAD | Hết hạn mượn 0.52M € | 520 nghìn € |
| 31/07/2021 | Rio Ave U23 | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Rio Ave U19 | Rio Ave U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atletico CP U17 | Rio Ave U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Rio Ave U17 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Boavista FC U15 | Rio Ave U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Palmeiras FC U15 | Boavista FC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Porto Youth | Palmeiras FC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Leixões SC Youth | FC Porto Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy46
- Sức mạnh39
- Thể lực40