Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yacine Bourhane

Motor LublinTiền vệCOM
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Yacine Bourhane là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Motor Lublin.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
833Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
833Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—211210000085%50%006,18
VĐQG Ba Lan2026-2027—987071115391%53%106,68
Cúp Ba Lan2026-2027—10500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/55 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/6 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 707 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
373/409 (91%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
20/30 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
6
Phá bóng
29
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/82 (53%)
Không chiến thắng / thua
17 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 20
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yacine Bourhane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 3-2901111470/7927/9—7,70
12/10/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomT 3-2870000248/5246/14—6,58
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs SenegalB 0-18900000—0———
29/09/2026CANvs NamibiaT 1-0900000035/4224/7—6,53
25/09/2026CAN@ CameroonB 1-3310000012/1311/3—5,83
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeH 0-0900021034/4217/9—6,64
11/09/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaB 1-2900000239/4312/6—6,62
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 2-3290000025/2500/2—6,50
16/08/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceT 1-0900010033/3736/16—6,83
08/08/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 1-3820000146/4947/12V6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: —2024: 300 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/05/201819150 nghìn €
07/01/201920300 nghìn €
26/06/201920300 nghìn €
05/01/202021300 nghìn €
10/11/202022600 nghìn €
24/06/202122600 nghìn €
04/01/202223350 nghìn €
19/06/202223200 nghìn €
03/10/202224—
17/06/202425300 nghìn €
08/12/202426550 nghìn €
15/06/202526550 nghìn €
07/10/202527500 nghìn €
22/12/202527450 nghìn €
01/06/202627450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Aris LimassolMotor LublinChuyển nhượng—
15/07/2025EsbjergAris LimassolChuyển nhượng—
30/01/2022Go Ahead EaglesEsbjergChuyển nhượng—
19/07/2021Chamois NiortaisGo Ahead EaglesChuyển nhượng—
30/06/2017Chamois Niortais FC IIChamois NiortaisChuyển nhượng—
30/06/2016FC Chamois Niort U19Chamois Niortais FC IIChuyển nhượng—
30/06/2015FC Chamois Niort U17FC Chamois Niort U19Chuyển nhượng—
30/06/2014US Torcy U17FC Chamois Niort U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh52
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com