
Yacine Bourhane là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Motor Lublin.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
833Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
833Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 121 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,18 |
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 707 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 91% | 53% | 1 | 0 | 6,68 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/55 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/6 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 707 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 373/409 (91%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/30 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/82 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 70/79 | 2 | 7/9 | — | 7,70 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | T 3-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/52 | 4 | 6/14 | — | 6,58 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Senegal | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | vs Namibia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 2 | 4/7 | — | 6,53 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Cameroon | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/3 | — | 5,83 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 34/42 | 1 | 7/9 | — | 6,64 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/43 | 1 | 2/6 | — | 6,62 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/25 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/37 | 3 | 6/16 | — | 6,83 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/49 | 4 | 7/12 | V | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/01/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 04/01/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/10/2022 | 24 | — |
| 17/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 15/06/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 07/10/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Aris Limassol | Motor Lublin | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | Esbjerg | Aris Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Go Ahead Eagles | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Chamois Niortais | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Chamois Niortais FC II | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Chamois Niort U19 | Chamois Niortais FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Chamois Niort U17 | FC Chamois Niort U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | US Torcy U17 | FC Chamois Niort U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh52
- Thể lực46