
Makan Aiko là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Motor Lublin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
497Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 441 | 2 | 0 | 1 | 13 | 5 | 85% | 51% | 2 | 0 | 6,43 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/101 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/45 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 3-2 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/21 | 3 | 7/8 | — | 8,02 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | T 3-2 | 61 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 16/17 | 0 | 1/3 | V | 6,29 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 4/8 | — | 6,48 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 2/2 | — | 6,27 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 2/2 | 0 | 3/5 | — | 6,12 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 2/9 | — | 6,32 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 3/5 | V | 6,13 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/4 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 1-3 | 25 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 5,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/10/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 18/03/2026 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 900 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | CD Tondela | Motor Lublin | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Fortuna Sittard | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Le Mans | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Le Mans B | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Le Mans FC U19 | Le Mans B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Le Mans FC U17 | Le Mans FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Le Mans FC Youth | Le Mans FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực42