Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paskal Konrad Meyer

Motor LublinHậu vệPOL
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Paskal Konrad Meyer là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Motor Lublin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
4Đá chính
386Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—1132960003065%46%205,55
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 296 phút · điểm TB 5,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/105 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
6/17 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
27
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/39 (46%)
Không chiến thắng / thua
7 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paskal Konrad Meyer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 3-21000001/324/4—6,28
12/10/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomT 3-23000000/100/1—6,07
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeH 0-0100000—0———
11/09/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaB 1-23000004/900/3—6,10
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 2-3610000010/1713/4—5,86
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceB 0-2900010125/3914/6—5,96
22/08/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-1900020021/2714/14V6,00
16/08/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceT 1-0100000—12/3—7,09
08/08/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 1-38000003/40——5,93
01/08/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokB 1-211000002/200/1—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/20241950 nghìn €
19/12/20241950 nghìn €
23/06/20251950 nghìn €
07/12/20252050 nghìn €
25/03/202620100 nghìn €
03/06/202620100 nghìn €
05/10/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2025Holstein Kiel IIMotor LublinChuyển nhượng—
30/06/2024Holstein Kiel U19Holstein Kiel IIChuyển nhượng—
30/06/2022Holstein Kiel U17Holstein Kiel U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Niendorfer TSV YouthHolstein Kiel U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com