Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivo Rodrigues

Motor LublinTiền vệPOR
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Ivo Rodrigues là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Motor Lublin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
551Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—664660038181%47%206,72
Cúp Ba Lan2026-2027—118500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
182/224 (81%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
6/25 (24%)
Chuyền dài chính xác
12/22 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
9
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/59 (47%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 27
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivo Rodrigues · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeH 0-0340021011/1811/3V6,38
11/09/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaB 1-2900110241/5205/10—6,80
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 2-3900010234/4428/15—6,15
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceB 0-2820020230/3602/12—6,43
22/08/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-1800100231/3505/6V7,33
16/08/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceT 1-0dự bị00000—0———
26/07/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzH 2-2900120235/3917/13—7,25
16/05/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowH 3-3590000126/2904/10V6,19
10/05/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockT 4-0900110127/3226/15—7,56
03/05/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 0-1860000131/3617/14—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 600 nghìn €2015: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 900 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/201418600 nghìn €
16/02/2015191,2 triệu €
30/06/2015201,0 triệu €
23/02/2016201,5 triệu €
28/07/2016211,5 triệu €
21/02/2017211,2 triệu €
29/06/201722900 nghìn €
19/10/2017221,2 triệu €
08/01/2018221,2 triệu €
02/06/2018231,2 triệu €
26/12/2018231,5 triệu €
09/06/2019241,5 triệu €
12/12/2019242,0 triệu €
07/04/2020251,6 triệu €
15/10/2020251,3 triệu €
03/01/2021251,0 triệu €
20/05/2021262,0 triệu €
26/12/2021262,0 triệu €
30/05/2022271,5 triệu €
31/10/2022271,5 triệu €
15/06/2023281,5 triệu €
14/12/2023281,3 triệu €
03/06/2024291,3 triệu €
15/12/2024291,0 triệu €
29/05/2025301,0 triệu €
25/09/202530700 nghìn €
07/12/202530700 nghìn €
03/06/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2025MoreirenseMotor LublinChuyển nhượng—
17/01/2025FC AroucaMoreirenseChuyển nhượng—
16/08/2024Al KhaleejFC AroucaChuyển nhượng—
30/06/2023FC FamalicaoAl KhaleejChuyển nhượng—
14/01/2021Royal AntwerpFC FamalicaoChuyển nhượng—
30/06/2018Porto BRoyal AntwerpChuyển nhượng—
29/06/2018Royal AntwerpPorto BCho mượn—
17/07/2017Porto BRoyal AntwerpChuyển nhượng—
29/06/2017Pacos de FerreiraPorto BCho mượn—
30/06/2016Porto BPacos de FerreiraChuyển nhượng—
29/06/2016FC AroucaPorto BCho mượn—
31/07/2015Porto BFC AroucaChuyển nhượng—
29/06/2015Vitoria GuimaraesPorto BCho mượn—
01/02/2015Porto BVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
30/06/2013FC Porto U19Porto BChuyển nhượng—
30/06/2012Porto Sad U17FC Porto U19Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Porto U15Porto Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Porto YouthFC Porto U15Chuyển nhượng—
30/06/2005SC Rio Tinto FormaçãoFC Porto YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy51
  • Sức mạnh45
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com