
Ivo Rodrigues là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Motor Lublin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
551Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 466 | 0 | 0 | 3 | 8 | 1 | 81% | 47% | 2 | 0 | 6,72 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/224 (81%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/25 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/59 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 27
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/18 | 1 | 1/3 | V | 6,38 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 41/52 | 0 | 5/10 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/44 | 2 | 8/15 | — | 6,15 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 30/36 | 0 | 2/12 | — | 6,43 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 31/35 | 0 | 5/6 | V | 7,33 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 35/39 | 1 | 7/13 | — | 7,25 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | H 3-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 0 | 4/10 | V | 6,19 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 27/32 | 2 | 6/15 | — | 7,56 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 1 | 7/14 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2014 | 18 | 600 nghìn € |
| 16/02/2015 | 19 | 1,2 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 23/02/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 28/07/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 29/06/2017 | 22 | 900 nghìn € |
| 19/10/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 08/01/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 15/10/2020 | 25 | 1,3 triệu € |
| 03/01/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 28 | 1,3 triệu € |
| 03/06/2024 | 29 | 1,3 triệu € |
| 15/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 25/09/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | Moreirense | Motor Lublin | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2025 | FC Arouca | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2024 | Al Khaleej | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Famalicao | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2021 | Royal Antwerp | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Porto B | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Royal Antwerp | Porto B | Cho mượn | — |
| 17/07/2017 | Porto B | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Pacos de Ferreira | Porto B | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Porto B | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FC Arouca | Porto B | Cho mượn | — |
| 31/07/2015 | Porto B | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Vitoria Guimaraes | Porto B | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Porto B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Porto U15 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | SC Rio Tinto Formação | FC Porto Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy51
- Sức mạnh45
- Thể lực38