
Tin Plavotić là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Motor Lublin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
462Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 372 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 55% | 0 | 0 | 6,32 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 372 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/294 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/37 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/29 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/72 | 2 | 3/5 | — | 6,26 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/51 | 4 | 5/9 | — | 6,39 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/73 | 2 | 4/8 | — | 6,68 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 82/94 | 0 | 4/5 | — | 6,47 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/11/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/05/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 02/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/05/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 05/09/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/05/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/11/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/05/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/03/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 900 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Austria Vienna | Motor Lublin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SV Ried | Austria Vienna | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2021 | FAC WIEN | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2018 | Free Player | FAC WIEN | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Bristol City U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 19/03/2018 | Barnet | Bristol City U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Bristol City U21 | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Cheltenham Town | Bristol City U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Bristol City U21 | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | Schalke II | Bristol City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Schalke 04 U19 | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AKA Admira Wacker Modling U15 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Admira Wacker II | AKA Admira Wacker Modling U15 | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2010 | SV Schwechat Youth | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh74
- Thể lực63