
Kamil Lukoszek là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Motor Lublin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
579Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
579Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 489 | 1 | 0 | 1 | 8 | 2 | 89% | 54% | 1 | 0 | 6,74 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 489 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/230 (89%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 14/41 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/25 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/37 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 3-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/37 | 1 | 4/4 | — | 6,80 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 54/55 | 1 | 2/8 | V | 6,40 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | 98 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/33 | 6 | 9/14 | — | 6,92 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 1-2 | 87 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 34/41 | 1 | 3/5 | — | 8,52 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 2-3 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 38/42 | 1 | 1/3 | — | 7,15 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 5,88 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,87 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 1-3 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 6-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/11/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 05/10/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/09/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/09/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/03/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Gornik Zabrze | Motor Lublin | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Skra Czestochowa | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2021 | Gornik II Zabrze | Skra Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Gornik Zabrze U19 | Gornik II Zabrze | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh48
- Thể lực36