
Mateusz Legowski là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Motor Lublin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
702Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 612 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 74% | 34% | 1 | 0 | 6,13 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 612 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/203 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/55 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 27
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/3 | — | 5,99 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 1 | 4/7 | — | 6,78 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 2 | 4/4 | — | 5,73 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 4/13 | V | 6,00 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 0/2 | — | 6,63 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 3/3 | — | 6,37 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 1 | 1/7 | — | 6,27 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 0 | 1/7 | — | 5,93 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/26 | 0 | 1/4 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/05/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/10/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 06/04/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 13/06/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 28/09/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 15/11/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 20 | 1,8 triệu € |
| 10/10/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 22 | 2,2 triệu € |
| 04/03/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Eyupspor | Motor Lublin | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2025 | Salernitana | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Yverdon | Salernitana | Cho mượn | — |
| 08/09/2024 | Salernitana | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2023 | Pogon Szczecin | Salernitana | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 26/01/2021 | Pogon Szczecin II | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Pogon Szczecin U19 | Pogon Szczecin II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Valencia U19 | Pogon Szczecin U19 | Cho mượn | — |
| 13/08/2019 | Pogon Szczecin U19 | Valencia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2018 | Pogon Szczecin Youth | Pogon Szczecin U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy46
- Sức mạnh47
- Thể lực40