
Karol Czubak là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Motor Lublin.
Tiểu sử Karol Czubak
Tiền đạo Karol Czubak hiện khoác áo Motor Lublin, mang quốc tịch Poland, sinh ngày 25/01/2000 và 26 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 984 phút thi đấu, ghi 7 bàn và đạt điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường đạt 2,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 30/06/2025, cầu thủ được ghi nhận chuyển từ KV Kortrijk đến Motor Lublin theo loại Hết hạn mượn, phí 400 nghìn €. Cao 193 cm, nặng 86 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.074Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
18/42Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 989 | 6 | 1 | 0 | 42 | 18 | 54% | 46% | 1 | 0 | 7,06 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 989 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 18/42
- Sút trong vòng cấm
- 39
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 10
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/152 (54%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/156 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 48 / 49
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 34
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 8 | 4 | 0 | 5/8 | 0 | 5/9 | V | 6,17 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4/11 | 2 | 9/16 | — | 7,22 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/26 | 0 | 7/17 | — | 6,34 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 7/10 | 1 | 5/15 | — | 5,76 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 6/10 | 0 | 2/10 | — | 8,59 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 12/12 | 2 | 9/16 | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/14 | 3 | 10/20 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | 2/10 | — | 7,79 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 7/13 | 1 | 10/13 | — | 6,54 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9/16 | 1 | 8/14 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/02/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/01/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 17/11/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 25/03/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | KV Kortrijk | Motor Lublin | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 28/01/2025 | Arka Gdynia | KV Kortrijk | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 05/08/2021 | Widzew lodz | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2020 | Bytovia Bytow | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2019 | Jantar Ustka | Bytovia Bytow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Baltyk Koszalin U19 | Jantar Ustka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật40
- Tư duy57
- Sức mạnh36
- Thể lực53