
Gasper Tratnik là thủ môn 26 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Motor Lublin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
15Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 15 | 3 | 9 | 71% | 100% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,57
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/168 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 31/77 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | — | — | 6,06 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 16/21 | 0 | 2/2 | — | 6,15 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 1 | 26/35 | 0 | — | — | 7,00 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 25/35 | 0 | — | — | 6,91 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 2-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 17/30 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 2 | 21/29 | 0 | — | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/09/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 05/04/2021 | 21 | 10 nghìn € |
| 31/08/2021 | 21 | 10 nghìn € |
| 04/07/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/05/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/05/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2025 | ND Primorje | Motor Lublin | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 10/07/2024 | NK Domžale | ND Primorje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | NK Roltek Dob | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | ND Ilirija 1911 U19 | NK Roltek Dob | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2018 | NK Interblock Ljubljana U19 | ND Ilirija 1911 U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực28
- Chỉ số 155
- Chỉ số 236
- Chỉ số 453
- Chỉ số 353