
Marek Kristian Bartos là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Motor Lublin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
755Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 750 | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 83% | 60% | 3 | 0 | 6,07 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 750 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 383/457 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/57 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/79 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 55/63 | 1 | 4/9 | — | 6,49 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | T 3-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 3/5 | V | 6,54 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/60 | 2 | 8/15 | V | 6,39 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 54/58 | 2 | 4/9 | — | 6,78 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/4 | 0 | 1/2 | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 44/50 | 1 | 5/9 | — | 6,97 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/43 | 0 | 6/9 | — | 6,48 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/53 | 1 | 10/12 | V | 7,18 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/56 | 0 | 1/2 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/12/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 125 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 22/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/03/2024 | 27 | 425 nghìn € |
| 06/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 19/09/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 25/03/2026 | 29 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Sport Podbrezova | Motor Lublin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | FK Pohronie | Sport Podbrezova | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Sport Podbrezova | FK Pohronie | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Pohronie | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2018 | OFK Dunajska Luzna | FK Pohronie | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2016 | MSK Puchov | OFK Dunajska Luzna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | MSK Puchov U19 | MSK Puchov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | MSK Puchov Youth | MSK Puchov U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh61
- Thể lực47