Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marek Kristian Bartos

Motor LublinHậu vệSVK
30Tuổi
193Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Marek Kristian Bartos là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Motor Lublin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
755Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—10875000012383%60%306,07
Cúp Ba Lan2026-2027—10500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 750 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
383/457 (83%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
26/57 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
54
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/79 (60%)
Không chiến thắng / thua
32 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 19
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marek Kristian Bartos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 3-2900031055/6314/9—6,49
12/10/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomT 3-229001118/1103/5V6,54
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeH 0-0900010147/6028/15V6,39
11/09/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaB 1-2900021154/5824/9—6,78
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 2-31000011/401/2——
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceB 0-2900020044/5015/9—6,97
22/08/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-1900010135/4306/9—6,48
16/08/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceT 1-0900010040/53110/12V7,18
08/08/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 1-3dự bị00000—0———
01/08/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokB 1-2900010149/5601/2—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 425 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201822150 nghìn €
24/06/201922150 nghìn €
14/12/201923150 nghìn €
27/12/202024125 nghìn €
27/12/202125175 nghìn €
22/06/202225200 nghìn €
15/12/202226275 nghìn €
20/06/202326350 nghìn €
26/12/202327400 nghìn €
27/03/202427425 nghìn €
06/06/202427450 nghìn €
19/09/202427400 nghìn €
08/12/202428450 nghìn €
05/06/202528400 nghìn €
07/12/202529400 nghìn €
25/03/202629500 nghìn €
03/06/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Sport PodbrezovaMotor LublinChuyển nhượng—
30/12/2019FK PohronieSport PodbrezovaCho mượn—
30/06/2019Sport PodbrezovaFK PohronieChuyển nhượng—
30/06/2018FK PohronieSport PodbrezovaChuyển nhượng—
28/01/2018OFK Dunajska LuznaFK PohronieChuyển nhượng—
03/08/2016MSK PuchovOFK Dunajska LuznaChuyển nhượng—
30/06/2015MSK Puchov U19MSK PuchovChuyển nhượng—
30/06/2013MSK Puchov YouthMSK Puchov U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy42
  • Sức mạnh61
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com