Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bartosz Bereszyński

Motor LublinHậu vệPOL
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Bartosz Bereszyński là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Motor Lublin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
948Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—10108630003187%53%106,68
Cúp Ba Lan2026-2027—118500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 863 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
483/550 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
28/62 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
10
Phá bóng
29
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/54 (53%)
Không chiến thắng / thua
9 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bartosz Bereszyński · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 3-2dự bị00000—0———
12/10/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomT 3-2610000042/4611/2V6,17
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeH 0-0900000039/4612/8—6,71
11/09/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaB 1-2900000147/5602/6—6,18
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 2-3890000046/5156/9—6,45
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceB 0-2900000040/4813/6—6,49
22/08/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-1900010045/5405/7—6,85
16/08/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceT 1-0900000037/4302/4—7,38
08/08/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 1-3900021178/8713/5—6,82
01/08/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokB 1-2900000263/6724/4—7,17

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,3 triệu €2014: 1,3 triệu €2015: 700 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 11,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,6 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20102026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/20101750 nghìn €
21/06/201017100 nghìn €
13/08/201220100 nghìn €
06/02/201320350 nghìn €
29/06/2013201,5 triệu €
21/07/2013211,5 triệu €
13/02/2014211,3 triệu €
20/07/2014221,3 triệu €
04/03/201522700 nghìn €
29/06/201522600 nghìn €
09/01/201623700 nghìn €
27/03/201623700 nghìn €
23/07/201624600 nghìn €
02/01/2017241,5 triệu €
07/06/2017242,0 triệu €
28/12/2017253,5 triệu €
23/03/2018258,0 triệu €
06/06/20182512,0 triệu €
19/12/20182611,0 triệu €
05/06/20192610,0 triệu €
07/10/2019278,0 triệu €
11/12/2019278,0 triệu €
07/04/2020276,5 triệu €
24/08/2020286,0 triệu €
28/12/2020286,0 triệu €
30/05/2021286,0 triệu €
27/12/2021295,0 triệu €
06/06/2022294,0 triệu €
10/11/2022303,0 triệu €
20/03/2023302,0 triệu €
14/06/2023301,6 triệu €
19/12/2023311,5 triệu €
04/06/2024311,3 triệu €
22/12/2024321,0 triệu €
01/06/202532500 nghìn €
10/12/202533450 nghìn €
03/06/202633400 nghìn €
05/10/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026PalermoMotor LublinChuyển nhượng—
19/09/2025Free PlayerPalermoChuyển nhượng—
30/06/2025SampdoriaFree PlayerTrở lại—
29/06/2024EmpoliSampdoriaCho mượn—
21/08/2023SampdoriaEmpoliChuyển nhượng—
29/06/2023NapoliSampdoriaCho mượn—
06/01/2023SampdoriaNapoliChuyển nhượng—
02/01/2017Legia WarszawaSampdoriaHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
22/01/2013Lech PoznanLegia WarszawaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2012Warta PoznanLech PoznanCho mượn—
30/06/2011Lech PoznanWarta PoznanChuyển nhượng 0.015M €15 nghìn €
31/12/2009Lech Poznan YouthLech PoznanChuyển nhượng—
30/06/2008Warta Poznan U17Lech Poznan YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh58
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com