
Bartosz Bereszyński là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Motor Lublin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
948Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 863 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 87% | 53% | 1 | 0 | 6,68 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 863 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 483/550 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/62 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/54 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 1 | 1/2 | V | 6,17 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/46 | 1 | 2/8 | — | 6,71 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/56 | 0 | 2/6 | — | 6,18 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 5 | 6/9 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 1 | 3/6 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/54 | 0 | 5/7 | — | 6,85 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 0 | 2/4 | — | 7,38 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 78/87 | 1 | 3/5 | — | 6,82 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 63/67 | 2 | 4/4 | — | 7,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/06/2010 | 17 | 100 nghìn € |
| 13/08/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/02/2013 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/06/2013 | 20 | 1,5 triệu € |
| 21/07/2013 | 21 | 1,5 triệu € |
| 13/02/2014 | 21 | 1,3 triệu € |
| 20/07/2014 | 22 | 1,3 triệu € |
| 04/03/2015 | 22 | 700 nghìn € |
| 29/06/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/01/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/03/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 23/07/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 02/01/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 25 | 3,5 triệu € |
| 23/03/2018 | 25 | 8,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 25 | 12,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 26 | 11,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 26 | 10,0 triệu € |
| 07/10/2019 | 27 | 8,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 27 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 6,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 28 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 28 | 6,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 28 | 6,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 30 | 1,6 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 31 | 1,3 triệu € |
| 22/12/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Palermo | Motor Lublin | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2025 | Free Player | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sampdoria | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | Empoli | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 21/08/2023 | Sampdoria | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Napoli | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 06/01/2023 | Sampdoria | Napoli | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2017 | Legia Warszawa | Sampdoria | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 22/01/2013 | Lech Poznan | Legia Warszawa | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2012 | Warta Poznan | Lech Poznan | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Lech Poznan | Warta Poznan | Chuyển nhượng 0.015M € | 15 nghìn € |
| 31/12/2009 | Lech Poznan Youth | Lech Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Warta Poznan U17 | Lech Poznan Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh58
- Thể lực43