
Vincent Marchetti là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
8,18Bàn/90 phút
11Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 11 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 100% | 0% | 0 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,46 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 3-0 | 7 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 7,57 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 2/4 | — | 6,41 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,13 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | T 4-0 | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/3 | — | 7,30 |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | @ Metz | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 09/03/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2016 | 19 | 800 nghìn € |
| 15/01/2017 | 19 | 800 nghìn € |
| 31/05/2017 | 19 | 900 nghìn € |
| 15/05/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 26/06/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/11/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/03/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 18/09/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 10/06/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/12/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2024 | Ajaccio | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Nancy | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2016 | Ajaccio | Nancy | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | AC Ajaccio II | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2014 | AC Ajaccio U17 | AC Ajaccio II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AC Ajaccio Youth | AC Ajaccio U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2010 | GFC Ajaccio Jugend | AC Ajaccio Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh44
- Thể lực41