Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koffi Kouao

Neftchi FerganaHậu vệCIV
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Koffi Kouao là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Neftchi Fergana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
921Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
460Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800013077%66%007,29
VĐQG Uzbekistan2026—8656120000——00—
Uzbekistan Cup2026—2218000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/77 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 561 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koffi Kouao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al NassrB 1-3900010028/3716/9—6,39
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al Quwa Al JawiyaT 1-0900120332/4024/6—8,20
18/05/2026Ligue 1@ OGC NiceH 0-0dự bị00000—0———
11/05/2026Ligue 1vs LorientB 0-4650000048/5023/5—5,96
26/04/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubH 4-4dự bị00000—0———
19/04/2026Ligue 1vs Paris FCB 1-3900010039/4513/5V5,85
11/04/2026Ligue 1@ MarseilleB 1-3900000030/3423/10V5,92
05/04/2026Ligue 1vs FC NantesH 0-0900011044/5149/14—7,30
22/03/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCH 0-0900011026/37510/12—7,02
15/03/2026Ligue 1vs Toulouse FCB 3-4711021018/2124/5—7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: —2020: 250 nghìn €2021: 425 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20171975 nghìn €
05/11/201719300 nghìn €
06/02/201819400 nghìn €
12/06/201820300 nghìn €
11/02/201920250 nghìn €
28/02/201920—
01/11/202022250 nghìn €
28/06/202123425 nghìn €
26/12/202123800 nghìn €
09/03/2022231,5 triệu €
30/05/2022241,5 triệu €
27/10/2022241,2 triệu €
05/04/2023241,5 triệu €
15/06/2023252,0 triệu €
17/12/2023252,0 triệu €
18/03/2024251,5 triệu €
02/06/2024261,5 triệu €
03/12/2024261,5 triệu €
11/03/2025261,8 triệu €
01/06/2025272,0 triệu €
14/12/2025272,5 triệu €
31/05/2026282,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026MetzNeftchi FerganaChuyển nhượng—
11/08/2022VizelaMetzHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
28/02/2019FC FamalicaoVizelaCho mượn—
08/07/2018VizelaFC FamalicaoChuyển nhượng—
29/06/2018MoreirenseVizelaCho mượn—
30/06/2017VizelaMoreirenseChuyển nhượng—
31/12/2016FC Vizela Youth 19VizelaChuyển nhượng—
30/06/2016ASEC Mimosas U19FC Vizela Youth 19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh62
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com