Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benjamin Stambouli

Tiền vệFRA
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị

Benjamin Stambouli là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch FRA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benjamin Stambouli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/05/2026Ligue 1@ OGC NiceH 0-0650000045/4801/5—6,67
11/05/2026Ligue 1vs LorientB 0-425000009/100——5,78
03/05/2026Ligue 1vs AS MonacoB 1-2730010015/2024/8—6,60
26/04/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubH 4-4450000029/3313/9—6,27
19/04/2026Ligue 1vs Paris FCB 1-3150000110/1313/3—6,07
11/04/2026Ligue 1@ MarseilleB 1-3dự bị00000—0———
07/02/2026Ligue 1vs LOSC LilleH 0-0700000019/2235/7—6,69
01/02/2026Ligue 1@ Angers SCOB 0-1900000138/4734/7—6,70
25/01/2026Ligue 1vs LyonB 2-5280011014/2100/1—5,44
18/01/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceB 1-21000001/10——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 400 nghìn €2010: 1,0 triệu €2011: 1,3 triệu €2011: 1,5 triệu €2012: 2,5 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 3,5 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 7,5 triệu €2016: 7,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 11,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20102026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/20101950 nghìn €
07/09/201020400 nghìn €
27/12/2010201,0 triệu €
23/05/2011201,3 triệu €
23/12/2011211,5 triệu €
22/05/2012212,5 triệu €
06/01/2013223,0 triệu €
29/05/2013223,0 triệu €
13/01/2014233,5 triệu €
06/08/2014235,0 triệu €
11/02/2015245,0 triệu €
30/06/2015245,0 triệu €
05/09/2015258,0 triệu €
03/02/2016257,5 triệu €
12/07/2016257,0 triệu €
06/02/2017267,0 triệu €
18/06/2017266,0 triệu €
27/12/2017277,0 triệu €
04/06/2018279,0 triệu €
17/12/20182811,0 triệu €
04/06/20192810,0 triệu €
16/12/20192912,0 triệu €
07/04/2020299,5 triệu €
15/09/2020308,0 triệu €
25/11/2020304,0 triệu €
09/02/2021303,0 triệu €
08/06/2021301,5 triệu €
11/10/2021311,3 triệu €
03/01/2022311,4 triệu €
30/03/2022311,5 triệu €
31/05/2022311,5 triệu €
26/10/2022321,4 triệu €
13/03/2023321,2 triệu €
07/06/2023321,2 triệu €
26/09/2023331,0 triệu €
20/12/202333800 nghìn €
02/06/202433700 nghìn €
02/10/202434600 nghìn €
03/12/202434500 nghìn €
01/06/202534400 nghìn €
14/12/202535300 nghìn €
31/05/202635250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Free PlayerRetiredTự do—
30/06/2026MetzFree PlayerTrở lại—
09/09/2024Free PlayerMetzChuyển nhượng—
30/06/2024Stade DE ReimsFree PlayerTrở lại—
31/01/2024Adana DemirsporStade DE ReimsChuyển nhượng—
25/07/2021Schalke 04Adana DemirsporChuyển nhượng—
25/08/2016Paris Saint GermainSchalke 04Hết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
20/07/2015Tottenham HotspurParis Saint GermainHết hạn mượn 8.6M €8,6 triệu €
31/08/2014Montpellier Hérault SCTottenham HotspurHết hạn mượn 5.9M €5,9 triệu €
30/06/2010Montpellier BMontpellier Hérault SCChuyển nhượng—
30/06/2009Montpellier U19Montpellier BChuyển nhượng—
30/06/2007Montpellier U17Montpellier U19Chuyển nhượng—
30/06/2005Montpellier HSC FormationMontpellier U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh48
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com