Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giorgi Kvilitaia

Holstein KielTiền đạoGEO
33Tuổi
193Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Giorgi Kvilitaia là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Holstein Kiel.

Tiểu sử Giorgi Kvilitaia

Giorgi Kvilitaia là tiền đạo, hiện thi đấu cho Holstein Kiel, quốc tịch Georgia, 33 tuổi. Sinh ngày 01/10/1993, cầu thủ cao 193 cm, nặng 74 kg, chân thuận là chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 3 trận ra sân, 28 phút thi đấu và điểm trung bình 6,53. Giá trị thị trường được ghi nhận là 900 nghìn €, mức cao nhất là 3,0 triệu € (2018), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển đến Holstein Kiel từ Metz ngày 30/06/2026 theo hình thức chuyển nhượng.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—30280001072%57%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/11 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giorgi Kvilitaia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinH 0-08000004/511/2—6,52
09/10/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigB 0-119001002/301/3—6,44
19/09/2026Bundesliga 2vs VfL OsnabrückH 1-11000002/302/2—6,63
18/05/2026Ligue 1@ OGC NiceH 0-0900030220/2616/15—6,36
11/05/2026Ligue 1vs LorientB 0-464001128/1113/5—6,72
03/05/2026Ligue 1vs AS MonacoB 1-281000018/1627/12—6,66
26/04/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubH 4-4821011110/1403/12V7,52
19/04/2026Ligue 1vs Paris FCB 1-3601044114/1916/14—8,20
11/04/2026Ligue 1@ MarseilleB 1-3dự bị00000—0———
05/04/2026Ligue 1vs FC NantesH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2018: 1,8 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,7 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/02/20131975 nghìn €
02/02/201521100 nghìn €
25/07/201521250 nghìn €
30/03/201622600 nghìn €
21/12/201623800 nghìn €
01/06/2017231,0 triệu €
01/01/201824800 nghìn €
13/06/2018241,8 triệu €
10/09/2018243,0 triệu €
26/12/2018253,0 triệu €
09/06/2019252,5 triệu €
12/12/2019262,5 triệu €
07/04/2020262,0 triệu €
05/10/2020271,8 triệu €
13/05/2021271,8 triệu €
10/01/2022281,8 triệu €
19/06/2022282,0 triệu €
09/01/2023291,8 triệu €
30/05/2023291,8 triệu €
27/12/2023301,7 triệu €
16/05/2024301,6 triệu €
08/12/2024311,5 triệu €
28/05/2025311,2 triệu €
22/12/2025321,0 triệu €
31/05/202632900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MetzHolstein KielChuyển nhượng—
01/02/2026Aris LimassolMetzChuyển nhượng—
01/07/2024APOEL NicosiaAris LimassolChuyển nhượng—
30/06/2021KAA GentAPOEL NicosiaHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2021Anorthosis Famagusta FCKAA GentCho mượn—
16/09/2020KAA GentAnorthosis Famagusta FCChuyển nhượng—
17/07/2018SK Rapid WienKAA GentHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
03/08/2016Dinamo TbilisiSK Rapid WienHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/06/2015Győri ETO FCDinamo TbilisiChuyển nhượng—
30/06/2014Dila GoriGyőri ETO FCCho mượn—
27/08/2013Győri ETO FCDila GoriChuyển nhượng—
18/02/2013FC SascoGyőri ETO FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy57
  • Sức mạnh35
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com