
Nathan Mbala là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Metz.
Tiểu sử Nathan Mbala
Nathan Mbala là tiền đạo thi đấu cho Metz, mang quốc tịch Cộng hòa Dân chủ Congo và hiện 18 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận với 273 phút thi đấu tại Ligue 2, đạt điểm trung bình 6,56. Giá trị thị trường được ghi nhận là 4,5 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 31/01/2026, từ Metz B sang Metz. Với chân thuận trái, Mbala sinh ngày 19/02/2008.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
275Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 275 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 80% | 27% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/52 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/22 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | T 3-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | 0/5 | — | 6,34 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 1/3 | — | 6,22 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/20 | 3 | 3/7 | — | 7,32 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | B 0-4 | 40 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 4/5 | — | 5,58 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 2/6 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2026 | 18 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 18 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Metz B | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Metz U19 | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | MetzU17 | Metz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Metz Jugend | MetzU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | US Forbach Jugend | FC Metz Jugend | Chuyển nhượng | — |