
Mathieu Cafaro là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Nantes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
436Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 436 | 0 | 0 | 1 | 10 | 2 | 66% | 43% | 1 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/154 (66%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 16/47 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/51 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5/14 | 0 | 2/7 | — | 6,27 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/14 | 2 | 5/10 | — | 6,70 |
| 08/09/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 29/37 | 1 | 4/8 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | H 3-3 | 88 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 30/40 | 0 | 1/7 | — | 6,46 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 2-5 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 17/25 | 3 | 6/10 | V | 6,96 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/2 | — | 5,99 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 10/16 | 1 | 4/7 | — | 7,20 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | @ Metz | T 3-1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/04/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/01/2017 | 19 | 600 nghìn € |
| 15/05/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 23/10/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 06/03/2019 | 21 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 22 | 7,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 22 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 6,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 23 | 6,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 24 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 24 | 7,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 27/10/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 05/04/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 10/06/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Paris FC | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | AS Saint-Étienne | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Standard Liege | AS Saint-Étienne | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | AS Saint-Étienne | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 19/07/2022 | Standard Liege | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Stade DE Reims | Standard Liege | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2017 | Free Player | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2017 | Toulouse FC | Free Player | Trở lại | — |
| 13/10/2016 | Toulouse FC II | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Toulouse U19 | Toulouse FC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật58
- Tư duy56
- Sức mạnh33
- Thể lực32