
Gauthier Hein là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo OGC Nice.
Tiểu sử Gauthier Hein
Gauthier Hein là tiền đạo hiện thi đấu cho câu lạc bộ OGC Nice, mang quốc tịch France và sinh ngày 07/08/1996, hiện 30 tuổi. Anh cao 170 cm, nặng 65 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, anh có 7 trận ra sân với 558 phút thi đấu, điểm trung bình 6,81 và 1 kiến tạo tại Ligue 1. Tại Cúp Quốc gia Pháp, anh có 2 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 5,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029. Hạn mượn từ Metz sang OGC Nice ghi nhận ngày 03/08/2026, với phí 1,7 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
735Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 558 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 90% | 35% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 2 | 2 | 177 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 85% | 50% | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 558 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 323/355 (90%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/28 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/28 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/39 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/133 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/23 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/35 | 0 | 2/2 | — | 6,61 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/46 | 0 | 3/6 | — | 6,72 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 40/49 | 3 | 5/10 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/71 | 0 | 2/7 | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Le Mans | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/10 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 61/67 | 1 | 1/10 | — | 6,62 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/77 | 0 | 0/3 | — | 6,84 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 57/68 | 0 | 3/4 | — | 6,72 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 47/55 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 5 | 41/46 | 2 | 3/8 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/10/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/01/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 31/05/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 15/05/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/10/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2021 | 25 | 1,8 triệu € |
| 23/03/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 10/06/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 02/10/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 03/12/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 11/03/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 29 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 29 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Metz | OGC Nice | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 14/08/2024 | AJ Auxerre | Metz | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2020 | Metz | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Valenciennes | Metz | Cho mượn | — |
| 03/07/2019 | Metz | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Tours | Metz | Cho mượn | — |
| 27/08/2017 | Metz | Tours | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Metz B | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Metz U19 | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | MetzU17 | Metz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Metz Jugend | MetzU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật74
- Tư duy63
- Sức mạnh25
- Thể lực54