Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jean-Philippe Gbamin

CSKA SofiaTiền vệCIV
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Jean-Philippe Gbamin là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo CSKA Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
609Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—10660900000——20—
Bulgarian Super Cup——119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 609 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Bulgarian Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jean-Philippe Gbamin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs OFI Crete FCB 0-2900030253/6134/8—6,75
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ OFI Crete FCB 0-39000000—0——5,90
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Maccabi Tel AvivB 1-39000000—0——5,90
06/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Maccabi Tel AvivT 3-09000000—0——7,10
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs QarabagH 0-01200011039/4312/10—6,76
23/07/2026Cúp C2 châu Âu@ QarabagH 0-0900000032/3713/4—6,92
17/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Derry CityT 2-1100000—0——5,95
10/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Derry CityT 3-2dự bị00000—0———
18/05/2026Ligue 1@ OGC NiceH 0-0250000014/1600/3—6,46
11/05/2026Ligue 1vs LorientB 0-4760000155/6213/7—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 1,2 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,8 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2019: 28,0 triệu €2019: 28,0 triệu €2020: 22,5 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 6,5 triệu €2023: 4,8 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201317200 nghìn €
12/09/201317500 nghìn €
12/01/2014181,2 triệu €
06/08/2014182,0 triệu €
13/01/2015192,8 triệu €
05/06/2015193,5 triệu €
05/09/2015193,0 triệu €
03/02/2016202,5 triệu €
12/07/2016202,5 triệu €
12/10/2016214,5 triệu €
06/02/2017215,0 triệu €
18/06/2017215,0 triệu €
27/12/2017228,0 triệu €
03/04/20182215,0 triệu €
04/06/20182215,0 triệu €
21/08/20182225,0 triệu €
17/12/20182330,0 triệu €
04/06/20192328,0 triệu €
09/12/20192428,0 triệu €
07/04/20202422,5 triệu €
12/10/20202520,0 triệu €
17/03/20212518,0 triệu €
07/06/20212515,0 triệu €
22/12/20212610,0 triệu €
01/06/2022269,0 triệu €
26/10/2022279,0 triệu €
13/03/2023276,5 triệu €
07/06/2023274,8 triệu €
24/10/2023284,0 triệu €
12/12/2023283,0 triệu €
25/03/2024282,5 triệu €
10/06/2024282,5 triệu €
09/12/2024292,0 triệu €
09/06/2025292,0 triệu €
14/12/2025302,0 triệu €
31/05/2026302,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2026MetzCSKA SofiaChuyển nhượng—
14/07/2025FC ZurichMetzChuyển nhượng—
02/02/2025FC NantesFC ZurichChuyển nhượng—
26/08/2024USL DunkerqueFC NantesChuyển nhượng—
06/11/2023Free PlayerUSL DunkerqueChuyển nhượng—
31/08/2023EvertonFree PlayerTrở lại—
29/06/2023TrabzonsporEvertonCho mượn—
25/08/2022EvertonTrabzonsporChuyển nhượng—
29/06/2022CSKA MoscowEvertonCho mượn—
20/02/2022EvertonCSKA MoscowChuyển nhượng—
01/08/20191. FSV Mainz 05EvertonHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
12/07/2016RC Lens1. FSV Mainz 05Hết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2013Lens BRC LensChuyển nhượng—
30/06/2012Lens U17Lens BChuyển nhượng—
30/06/2010RC Lens YouthLens U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh52
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com