
Jean-Philippe Gbamin là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo CSKA Sofia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
609Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 609 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Bulgarian Super Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 609 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Bulgarian Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OFI Crete FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 53/61 | 3 | 4/8 | — | 6,75 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ OFI Crete FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Maccabi Tel Aviv | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 06/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Maccabi Tel Aviv | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Qarabag | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/43 | 1 | 2/10 | — | 6,76 |
| 23/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Qarabag | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 1 | 3/4 | — | 6,92 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Derry City | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 10/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Derry City | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 0/3 | — | 6,46 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | B 0-4 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/62 | 1 | 3/7 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 17 | 200 nghìn € |
| 12/09/2013 | 17 | 500 nghìn € |
| 12/01/2014 | 18 | 1,2 triệu € |
| 06/08/2014 | 18 | 2,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 19 | 2,8 triệu € |
| 05/06/2015 | 19 | 3,5 triệu € |
| 05/09/2015 | 19 | 3,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 20 | 2,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 20 | 2,5 triệu € |
| 12/10/2016 | 21 | 4,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 21 | 5,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 21 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 22 | 8,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 22 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 22 | 15,0 triệu € |
| 21/08/2018 | 22 | 25,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 23 | 30,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 23 | 28,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 24 | 28,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 22,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 25 | 20,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 25 | 18,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 25 | 15,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 26 | 10,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 26 | 9,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 27 | 9,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 27 | 6,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 27 | 4,8 triệu € |
| 24/10/2023 | 28 | 4,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 10/06/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Metz | CSKA Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | FC Zurich | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | FC Nantes | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2024 | USL Dunkerque | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 06/11/2023 | Free Player | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Everton | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | Trabzonspor | Everton | Cho mượn | — |
| 25/08/2022 | Everton | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | CSKA Moscow | Everton | Cho mượn | — |
| 20/02/2022 | Everton | CSKA Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2019 | 1. FSV Mainz 05 | Everton | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 12/07/2016 | RC Lens | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Lens B | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Lens U17 | Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | RC Lens Youth | Lens U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh52
- Thể lực56