Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bouna Sarr

MetzHậu vệSEN
34Tuổi
177Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Bouna Sarr là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Metz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
587Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—775870008186%49%106,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 587 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
260/299 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
6/16 (37%)
Chuyền dài chính xác
20/32 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/51 (49%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bouna Sarr · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs SochauxT 3-2530000024/3100/3—6,90
13/10/2026Ligue 2@ DijonB 2-4840000047/5002/10—6,31
20/09/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneH 2-2900020141/4626/10—6,78
15/09/2026Ligue 2@ Red Star FC 93B 0-1900020129/3913/5—6,23
05/09/2026Ligue 2vs Rodez AveyronT 4-1900000054/6124/6—6,70
29/08/2026Ligue 2@ FC AnnecyH 1-1900020032/3716/10V6,81
22/08/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCH 1-1900021133/3514/7—7,32
18/05/2026Ligue 1@ OGC NiceH 0-0900020051/5559/12—7,41
11/05/2026Ligue 1vs LorientB 0-4900010136/3903/6—6,19
03/05/2026Ligue 1vs AS MonacoB 1-2900030220/2516/7—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20112026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20111950 nghìn €
02/09/201119300 nghìn €
24/12/201119300 nghìn €
31/05/201220300 nghìn €
12/01/201421750 nghìn €
06/08/2014221,0 triệu €
13/01/2015221,0 triệu €
05/06/2015231,5 triệu €
05/09/2015232,0 triệu €
03/02/2016242,0 triệu €
12/07/2016241,8 triệu €
15/01/2017242,0 triệu €
31/05/2017252,0 triệu €
23/01/2018253,5 triệu €
03/06/2018266,0 triệu €
23/10/2018268,0 triệu €
16/12/2018268,0 triệu €
02/06/2019276,0 triệu €
18/12/2019278,0 triệu €
07/04/2020286,5 triệu €
02/08/2020289,0 triệu €
09/02/2021295,5 triệu €
08/06/2021294,0 triệu €
06/10/2021293,0 triệu €
21/12/2021293,0 triệu €
08/06/2022302,5 triệu €
08/11/2022302,5 triệu €
21/06/2023312,0 triệu €
13/12/2023312,0 triệu €
28/05/2024321,5 triệu €
15/10/2024321,0 triệu €
03/04/202533700 nghìn €
20/10/202533400 nghìn €
31/05/202634350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026Free PlayerMetzChuyển nhượng—
30/06/2024FC Bayern MunichFree PlayerTrở lại—
04/10/2020MarseilleFC Bayern MunichHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
02/07/2015MetzMarseilleHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2011Metz BMetzChuyển nhượng—
30/06/2010Metz U19Metz BChuyển nhượng—
30/06/2009AS Saint-Priest U17Metz U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Lyon U17AS Saint-Priest U17Chuyển nhượng—
30/06/2007Olympique Lyon YouthLyon U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Tư duy58
  • Sức mạnh67
  • Thể lực63
  • Kỹ thuật53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com