
Bouna Sarr là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Metz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
587Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 587 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 86% | 49% | 1 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 587 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 260/299 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 6/16 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/32 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/51 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | T 3-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | 0/3 | — | 6,90 |
| 13/10/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | B 2-4 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/50 | 0 | 2/10 | — | 6,31 |
| 20/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 41/46 | 2 | 6/10 | — | 6,78 |
| 15/09/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/39 | 1 | 3/5 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/61 | 2 | 4/6 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/37 | 1 | 6/10 | V | 6,81 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 33/35 | 1 | 4/7 | — | 7,32 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 51/55 | 5 | 9/12 | — | 7,41 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/39 | 0 | 3/6 | — | 6,19 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 20/25 | 1 | 6/7 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/09/2011 | 19 | 300 nghìn € |
| 24/12/2011 | 19 | 300 nghìn € |
| 31/05/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/01/2014 | 21 | 750 nghìn € |
| 06/08/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 05/09/2015 | 23 | 2,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 24 | 2,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 24 | 1,8 triệu € |
| 15/01/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 25 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 26 | 6,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 26 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 26 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 27 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 27 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 6,5 triệu € |
| 02/08/2020 | 28 | 9,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 29 | 5,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 30 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 30 | 2,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 03/04/2025 | 33 | 700 nghìn € |
| 20/10/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Free Player | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Bayern Munich | Free Player | Trở lại | — |
| 04/10/2020 | Marseille | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 02/07/2015 | Metz | Marseille | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2011 | Metz B | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Metz U19 | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AS Saint-Priest U17 | Metz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Lyon U17 | AS Saint-Priest U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Tư duy58
- Sức mạnh67
- Thể lực63
- Kỹ thuật53