Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sadibou Sane

AS MonacoTiền đạoSEN
22Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Sadibou Sane là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo AS Monaco.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800001091%66%007,13
Ligue 12026-2027—776300000093%51%006,91
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221800001091%40%007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/134 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
436/464 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
19/31 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
32
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/31 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/104 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sadibou Sane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âuvs SC FreiburgT 3-0900000044/4912/5—6,90
18/10/2026Ligue 1@ LorientB 0-1900000094/9800/2—6,89
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ CSKA SofiaT 2-1900010051/5534/10—7,10
11/10/2026Ligue 1vs Toulouse FCH 2-2900000182/8701/2—6,87
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ ComorosT 1-0dự bị00000—0———
29/09/2026CAN@ EthiopiaT 1-0900000052/5922/5—7,38
25/09/2026CAN@ MozambiqueH 1-1900010071/7526/7—6,88
19/09/2026Ligue 1vs RC LensT 2-1900000072/7613/3—6,93
12/09/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceH 1-1900000074/7546/12—5,97
05/09/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainT 2-1900000036/4111/3—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/202319150 nghìn €
17/12/202319200 nghìn €
02/06/202419800 nghìn €
02/10/2024201,0 triệu €
03/12/2024201,5 triệu €
11/03/2025203,0 triệu €
01/06/2025205,0 triệu €
14/12/2025214,0 triệu €
31/05/2026217,0 triệu €
23/09/20262212,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026MetzAS MonacoHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
21/07/2023Generation FootMetzChuyển nhượng—
10/11/2021Diouloulou FCGeneration FootChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh77
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com