Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jessy Deminguet

MetzTiền vệFRA
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Jessy Deminguet là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Metz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
757Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—9975720311385%60%207,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 757 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
363/423 (85%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
29/51 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
7
Phá bóng
12
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/65 (60%)
Không chiến thắng / thua
10 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 23
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jessy Deminguet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs SochauxT 3-2900020141/4949/11—6,22
13/10/2026Ligue 2@ DijonB 2-4900110163/7015/12—7,70
20/09/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneH 2-2901021140/4213/7V7,95
15/09/2026Ligue 2@ Red Star FC 93B 0-1610000221/2723/3—6,40
05/09/2026Ligue 2vs Rodez AveyronT 4-1661142137/4014/8—9,00
29/08/2026Ligue 2@ FC AnnecyH 1-1900000121/3315/7—6,37
22/08/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCH 1-1900000339/4604/6—6,59
15/08/2026Ligue 2@ GrenobleH 0-0900010065/7524/7—6,27
09/08/2026Ligue 2vs GuingampT 2-1900110236/4112/4V7,08
11/05/2026Ligue 1vs LorientB 0-4900000034/4114/8—5,86

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 500 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,3 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,7 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/201820500 nghìn €
05/09/2018202,0 triệu €
23/10/2018202,5 triệu €
16/12/2018202,5 triệu €
02/06/2019212,5 triệu €
05/01/2020212,5 triệu €
07/04/2020222,3 triệu €
10/11/2020222,0 triệu €
24/06/2021231,7 triệu €
26/12/2021231,7 triệu €
23/03/2022242,0 triệu €
01/06/2022243,0 triệu €
27/10/2022242,5 triệu €
05/04/2023252,0 triệu €
15/06/2023252,0 triệu €
17/12/2023252,0 triệu €
18/03/2024261,5 triệu €
02/06/2024261,2 triệu €
03/12/2024261,2 triệu €
11/03/2025271,5 triệu €
01/06/2025272,5 triệu €
14/12/2025272,5 triệu €
31/05/2026282,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025RC Strasbourg AlsaceMetzChuyển nhượng—
29/06/2025MetzRC Strasbourg AlsaceCho mượn—
09/07/2024RC Strasbourg AlsaceMetzChuyển nhượng—
30/06/2023CaenRC Strasbourg AlsaceChuyển nhượng—
30/06/2017Caen IICaenChuyển nhượng—
30/06/2016Caen U19Caen IIChuyển nhượng—
30/06/2015Caen U17Caen U19Chuyển nhượng—
30/06/2013SM Caen JugendCaen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh44
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com