
Jessy Deminguet là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Metz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
757Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 757 | 2 | 0 | 3 | 11 | 3 | 85% | 60% | 2 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 757 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 363/423 (85%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/51 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/65 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 41/49 | 4 | 9/11 | — | 6,22 |
| 13/10/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 63/70 | 1 | 5/12 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 40/42 | 1 | 3/7 | V | 7,95 |
| 15/09/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/27 | 2 | 3/3 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 4-1 | 66 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 37/40 | 1 | 4/8 | — | 9,00 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/33 | 1 | 5/7 | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 39/46 | 0 | 4/6 | — | 6,59 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/75 | 2 | 4/7 | — | 6,27 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 36/41 | 1 | 2/4 | V | 7,08 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 1 | 4/8 | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 05/09/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 20 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 20 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 05/01/2020 | 21 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,3 triệu € |
| 10/11/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 23 | 1,7 triệu € |
| 26/12/2021 | 23 | 1,7 triệu € |
| 23/03/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 27/10/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 05/04/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 03/12/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 11/03/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | RC Strasbourg Alsace | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Metz | RC Strasbourg Alsace | Cho mượn | — |
| 09/07/2024 | RC Strasbourg Alsace | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Caen | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Caen II | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Caen U19 | Caen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Caen U17 | Caen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SM Caen Jugend | Caen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực55