Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Habib Diallo

Le MansTiền đạoSEN
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Habib Diallo là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Le Mans.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
187Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—521871005267%41%106,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/46 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/36 (41%)
Không chiến thắng / thua
7 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Habib Diallo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1vs Toulouse FCB 0-329002006/800/3—6,26
11/10/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainB 1-345000014/1002/6—6,61
20/09/2026Ligue 1vs LorientT 2-1591022010/1316/15V7,75
13/09/2026Ligue 1vs RC LensH 2-225000007/926/8—6,82
06/09/2026Ligue 1@ OGC NiceH 1-129001004/601/4—6,43
22/08/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Ligue 2@ GrenobleH 0-045002004/601/3—6,52
09/08/2026Ligue 2vs GuingampT 2-111000004/513/8—6,46
18/05/2026Ligue 1@ OGC NiceH 0-0dự bị00000—0———
11/05/2026Ligue 1vs LorientB 0-42600100—01/1—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 11,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 6,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201520150 nghìn €
03/02/201620200 nghìn €
12/07/201621800 nghìn €
15/01/2017211,2 triệu €
19/03/2017211,5 triệu €
14/06/2017211,5 triệu €
15/05/2018221,5 triệu €
07/01/2019233,5 triệu €
02/06/2019234,0 triệu €
26/06/2019246,0 triệu €
18/12/20192410,0 triệu €
12/03/20202415,0 triệu €
07/04/20202412,0 triệu €
14/10/20202512,0 triệu €
03/06/20212510,0 triệu €
15/12/20212612,0 triệu €
29/05/20222612,0 triệu €
01/11/20222712,0 triệu €
26/03/20232714,0 triệu €
26/06/20232818,0 triệu €
23/10/20232814,0 triệu €
14/12/20232812,0 triệu €
03/06/20242811,0 triệu €
12/12/2024298,0 triệu €
26/05/2025296,5 triệu €
09/10/2025306,0 triệu €
14/12/2025305,0 triệu €
31/05/2026304,0 triệu €
23/09/2026313,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026MetzLe MansHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/08/2025Al ShababMetzChuyển nhượng—
29/06/2025DamacAl ShababCho mượn—
25/08/2024Al ShababDamacChuyển nhượng—
12/08/2023RC Strasbourg AlsaceAl ShababHết hạn mượn 18M €18,0 triệu €
04/10/2020MetzRC Strasbourg AlsaceHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
29/06/2018Stade Brestois 29MetzCho mượn—
24/08/2017MetzStade Brestois 29Chuyển nhượng—
29/06/2017Stade Brestois 29MetzCho mượn—
30/01/2017MetzStade Brestois 29Chuyển nhượng—
30/06/2015Metz BMetzChuyển nhượng—
31/07/2013Generation FootMetz BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh31
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com