
Alpha Touré là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Metz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 58% | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/52 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/52 | 2 | 7/12 | — | 6,10 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/39 | 6 | 9/16 | — | 6,86 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | H 4-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 1 | 2/4 | — | 5,90 |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | B 1-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/57 | 1 | 9/12 | — | 6,32 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/17 | 2 | 4/11 | V | 6,26 |
| 15/03/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | B 3-4 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/17 | 0 | 1/2 | — | 5,89 |
| 08/03/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/37 | 0 | 5/10 | V | 5,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/10/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 19 | 2,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 20 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 20 | 5,0 triệu € |
| 20/09/2026 | 20 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2024 | Generation Foot | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2023 | Génération Foot U20 | Generation Foot | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy46
- Sức mạnh39
- Thể lực34