Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alpha Touré

MetzTiền vệSEN
20Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Alpha Touré là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Metz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—11900001084%58%006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/52 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alpha Touré · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs SochauxT 3-2dự bị00000—0———
13/10/2026Ligue 2@ DijonB 2-4900010144/5227/12—6,10
18/05/2026Ligue 1@ OGC NiceH 0-0850010237/3969/16—6,86
11/05/2026Ligue 1vs LorientB 0-4dự bị00000—0———
26/04/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubH 4-4450000112/1312/4—5,90
19/04/2026Ligue 1vs Paris FCB 1-3dự bị00000—0———
11/04/2026Ligue 1@ MarseilleB 1-3870000050/5719/12—6,32
22/03/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCH 0-090001007/1724/11V6,26
15/03/2026Ligue 1vs Toulouse FCB 3-4200010017/1701/2—5,89
08/03/2026Ligue 1@ RC LensB 0-3900020129/3705/10V5,65

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/12/202418200 nghìn €
01/06/202519400 nghìn €
09/10/2025191,0 triệu €
14/12/2025192,0 triệu €
26/03/2026205,0 triệu €
31/05/2026205,0 triệu €
20/09/2026204,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2024Generation FootMetzChuyển nhượng—
18/10/2023Génération Foot U20Generation FootChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy46
  • Sức mạnh39
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com