Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pape Sy

MetzThủ mônSEN
29Tuổi
206Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Pape Sy là thủ môn 29 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Metz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
5Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—119050268%—007,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,93

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/47 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
25/39 (64%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pape Sy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs SochauxT 3-2dự bị000—0———
13/10/2026Ligue 2@ DijonB 2-4dự bị000—0———
20/09/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneH 2-2dự bị000—0———
15/09/2026Ligue 2@ Red Star FC 93B 0-1dự bị000—0———
05/09/2026Ligue 2vs Rodez AveyronT 4-1dự bị000—0———
29/08/2026Ligue 2@ FC AnnecyH 1-19050032/470——7,93
22/08/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCH 1-1dự bị000—0———
15/08/2026Ligue 2@ GrenobleH 0-0dự bị000—0———
09/08/2026Ligue 2vs GuingampT 2-1dự bị000—0———
01/06/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 2-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/10/202326300 nghìn €
27/12/202326250 nghìn €
19/06/202427250 nghìn €
03/12/202427250 nghìn €
01/06/202528300 nghìn €
14/12/202528300 nghìn €
31/05/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2024RFC SeraingMetzChuyển nhượng—
27/08/2023Generation FootRFC SeraingChuyển nhượng—
31/10/2015ASAC NdiambourGeneration FootChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực52
  • Chỉ số 164
  • Chỉ số 253
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com