
Jonathan Fischer là thủ môn 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Metz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
29Cứu thua
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 29 | 5 | 10 | 84% | 100% | 0 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,06
Thủ môn
- Cứu thua
- 29
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 265/314 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 62/109 (56%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 48/58 | 0 | — | — | 6,41 |
| 13/10/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | B 2-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 39/45 | 0 | — | — | 5,92 |
| 20/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 36/40 | 0 | — | — | 6,84 |
| 15/09/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | B 0-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 29/35 | 1 | 2/2 | — | 7,85 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 4-1 | 90 | 5 | 2 | 3 | 37/42 | 0 | — | — | 8,10 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 2 | 26/33 | 0 | — | — | 6,67 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 35/39 | 0 | 1/1 | — | 7,07 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 2-1 | 90 | 6 | 2 | 0 | 15/22 | 0 | — | — | 7,59 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 0-0 | 90 | 4 | 3 | 0 | 21/35 | 0 | — | — | 7,72 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/06/2020 | 18 | — |
| 12/09/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/04/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 1,7 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2025 | Fredrikstad | Metz | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 12/02/2024 | Hobro | Fredrikstad | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2022 | AB Akademisk | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Akademisk Boldklub Youth | AB Akademisk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Brondby IF U17 | Akademisk Boldklub Youth | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Akademisk Boldklub Youth | Brondby IF U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Akademisk Boldklub Youth | Akademisk Boldklub Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực64
- Chỉ số 163
- Chỉ số 248
- Chỉ số 462
- Chỉ số 374