- Phạt góc6 – 3
- Thẻ vàng2 – 1
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Stade Saint-Symphorien, Metz · Trọng tài: Jerome Brisard · Âm u 14°C · cập nhật
Metz và FC Nantes hòa nhau 0-0.
Metz vs FC Nantes 0-0 — Ligue 1 05/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 66%Kiểm soát bóng34%
- 23Tổng cú sút17
- 5Sút trúng đích2
- 9Sút không trúng đích3
- 19Sút trong vòng cấm6
- 5Sút bị chặn1
- 6Phạt góc3
- 60Tấn công nguy hiểm23
- 122Tấn công63
- 568Chuyền291
- 499Chuyền chính xác227
- 10Chuyền then chốt3
- 12Chuyền dài5
- 28Rê bóng13
- 14Tạt bóng13
- 54Tranh chấp41
- 18Tắc bóng27
- 32Cản phá45
- 7Cứu thua15
- 11Phạm lỗi5
- 14Bị phạm lỗi18
- 6Việt vị1
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ1
Metz kiểm soát bóng 66%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Metz ép sân · cột hướng xuống: FC Nantes ép sân. Metz kiểm soát thế trận 60% thời gian, FC Nantes 23%.
MetzFC Nantes| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
Metz · HLV Benoît Tavenot
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 61 | Pape Sy | Thủ môn | 6.95 |
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ | 6.8 |
| 4 | Urie-Michel Mboula | Hậu vệ | 6.83 |
| 38 | Sadibou Sane | Hậu vệ | 7.35 |
| 39 | Koffi Kouao | Hậu vệ | 7.3 |
| 5 | Jean-Philippe Gbamin | Tiền vệ | 7.2 |
| 7 | Georgiy Tsitaishvili | Tiền vệ | 6.7 |
| 10 | Gauthier Hein | Tiền vệ | 7.2 |
| 20 | Jessy Deminguet | Tiền vệ | 6.63 |
| 70 | Bouna Sarr | Tiền vệ | 6.06 |
| 30 | Habib Diallo © | Tiền đạo | 6.32 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 97 | Fodé Ballo-Touré | Hậu vệ |
| 3 | Moustapha Diop | Hậu vệ |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn |
| 11 | Giorgi Kvilitaia | Tiền đạo |
| 34 | Nathan Mbala | Tiền đạo |
| 19 | Lucas Michal | Tiền đạo |
| 33 | Believe Munongo | Tiền vệ |
| 9 | Giorgi Abuashvili | Tiền đạo |
| 15 | Terry Yegbe | Hậu vệ |
FC Nantes · HLV Vahid Halilhodzic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Lopes © | Thủ môn | 7.85 |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ | 6.77 |
| 6 | Chidozie Awaziem | Hậu vệ | 6.93 |
| 24 | Frédéric Guilbert | Hậu vệ | 6.63 |
| 78 | Tylel Tati | Hậu vệ | 5.75 |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ | 6.29 |
| 10 | Matthis Abline | Tiền vệ | 6.2 |
| 13 | Francis Coquelin | Tiền vệ | 6.43 |
| 18 | Fabien Centonze | Tiền vệ | 6.52 |
| 21 | Mohamed Kaba | Tiền vệ | 6.62 |
| 37 | Igniatius Ganago | Tiền đạo | 6.77 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo |
| 20 | Rémy Cabella | Tiền vệ |
| 30 | Patrik Carlgren | Thủ môn |
| 19 | Youssef El Arabi | Tiền đạo |
| 11 | Bahereba Guirassy | Tiền đạo |
| 27 | Deiver Machado | Hậu vệ |
| 28 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ |
| 2 | Ali Almusrat | Hậu vệ |
| 98 | Kelvin Amian | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Metz | Joseph Mangondo | Chấn thương | Knee injury |
Hỏi nhanh về trang này
- Metz vs FC Nantes đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Metz vs FC Nantes thuộc Ligue 1, Vòng 28 đã diễn ra lúc 22:15 ngày 05/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Saint-Symphorien (Metz).
- Kết quả Metz vs FC Nantes là bao nhiêu?
- Metz và FC Nantes hòa 0-0; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Đội hình xuất phát Metz vs FC Nantes?
- Metz ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, FC Nantes dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:25 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

