
Terry Yegbe là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Lech Poznan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
448Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 283 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 61% | 0 | 0 | 6,92 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 165 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 0% | 0 | 0 | 6,08 |
| Siêu cúp Ba Lan | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/200 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/124 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu cúp Ba Lan · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/57 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | T 6-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/40 | 0 | 1/3 | — | 6,78 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bayer 04 Leverkusen | B 0-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 74/79 | 0 | — | — | 6,19 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 2/4 | — | 7,03 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/66 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Thun | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | — | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 06/04/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/07/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/11/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/09/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Metz | Lech Poznan | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/08/2025 | Elfsborg | Metz | Hết hạn mượn 2.6M € | 2,6 triệu € |
| 31/01/2024 | SJK Seinajoen | Elfsborg | Hết hạn mượn 0.95M € | 950 nghìn € |
| 31/05/2023 | Vision FC | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | SJK Seinajoen | Vision FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | SJK Akatemia | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2022 | Vision FC | SJK Akatemia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh62
- Thể lực55