Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Terry Yegbe

Lech PoznanHậu vệGHA
25Tuổi
195Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Terry Yegbe là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Lech Poznan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
448Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—432830001094%61%006,92
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211650002091%0%006,08
Siêu cúp Ba Lan——11900000084%50%006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
189/200 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
7 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/124 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Ba Lan · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/57 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Terry Yegbe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceT 6-1580000038/4001/3—6,78
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Bayer 04 LeverkusenB 0-4750000039/4500/1—5,97
10/10/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawT 4-1dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 5-1dự bị00000—0———
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Crystal PalaceB 0-4900020074/790——6,19
12/09/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeB 1-2dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 1-0450000023/2502/4—7,03
04/09/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokT 2-1dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzT 3-2900000065/6601/2—6,55
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ ThunH 2-210001017/70——5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 1,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20222125 nghìn €
26/10/20222125 nghìn €
06/04/20232250 nghìn €
27/07/202322400 nghìn €
23/11/202322400 nghìn €
12/06/202423600 nghìn €
25/09/2024231,8 triệu €
19/12/2024232,5 triệu €
17/06/2025242,5 triệu €
14/12/2025243,0 triệu €
31/05/2026253,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MetzLech PoznanHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/08/2025ElfsborgMetzHết hạn mượn 2.6M €2,6 triệu €
31/01/2024SJK SeinajoenElfsborgHết hạn mượn 0.95M €950 nghìn €
31/05/2023Vision FCSJK SeinajoenChuyển nhượng—
30/05/2023SJK SeinajoenVision FCCho mượn—
31/12/2022SJK AkatemiaSJK SeinajoenChuyển nhượng—
22/03/2022Vision FCSJK AkatemiaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh62
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com