
Thibault De Smet là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Paris FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 66% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/25 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 4/6 | V | 6,71 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | @ Metz | T 3-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 1/7 | — | 6,45 |
| 05/04/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/03/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/03/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/34 | 2 | 5/7 | Đ | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 05/06/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/01/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/06/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/12/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/03/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/06/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/12/2019 | 21 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 625 nghìn € |
| 02/08/2020 | 22 | 700 nghìn € |
| 14/10/2020 | 22 | 700 nghìn € |
| 03/06/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/01/2022 | 23 | 650 nghìn € |
| 11/04/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 01/11/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/03/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 11/03/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 1,8 triệu € |
| 23/09/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Stade DE Reims | Paris FC | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2025 | Paris FC | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 15/01/2025 | Stade DE Reims | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Beerschot Wilrijk | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Stade DE Reims | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sint-Truidense | Stade DE Reims | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2019 | KAA Gent | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Gent B | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KAA Gent U19 | Gent B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KAA Gent U17 | KAA Gent U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | KAA Gent Youth | KAA Gent U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Club Brugge Youth | KAA Gent Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật47
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực42