- Phạt góc6 – 5
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Eleda Stadion, Malmö · Trọng tài: Victor Wolf · Âm u 9°C · cập nhật
Malmo FF thắng GAIS 3-1 trên sân nhà Eleda Stadion.
Đội hình Malmo FF vs GAIS 3-1 — Allsvenskan Thụy Điển 12/04/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-3
Malmo FF · HLV Miguel Ángel Ramírez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Robin Olsen | Thủ môn | 7.27 |
| 17 | Jens Stryger Larsen | Hậu vệ | 6.75 |
| 18 | Pontus Jansson © | Hậu vệ | 7.53 |
| 19 | Colin Rosler | Hậu vệ | 7.22 |
| 25 | Busanello | Hậu vệ | 6.07 |
| 7 | Otto Rosengren | Tiền vệ | 8.2 |
| 22 | Taha Ali | Tiền vệ | 6.57 |
| 24 | oscar sjostrand | Tiền vệ | 7.82 |
| 47 | Theodor Lundbergh | Tiền vệ | 5.99 |
| 20 | Erik Botheim | Tiền đạo | 6.34 |
| 29 | Sead Hakšabanović | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 40 | kenan busuladzic | Tiền vệ |
| 27 | Johan Dahlin | Thủ môn |
| 5 | Andrej Djuric | Hậu vệ |
| 32 | Daniel Gudjohnsen | Tiền đạo |
| 45 | Anton Sebastian Höög | Tiền vệ |
| 2 | Johan Karlsson | Hậu vệ |
| 23 | Noah Åstrand John | Hậu vệ |
| 8 | Arnór Sigurðsson | Tiền vệ |
| 37 | Adrian Skogmar | Tiền vệ |
GAIS · HLV Fredrik Holmberg
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Kees Sims | Thủ môn | 5.7 |
| 2 | Matteo de Brienne | Hậu vệ | 5.6 |
| 4 | Oskar Ågren © | Hậu vệ | 6.61 |
| 12 | Robin Frej | Hậu vệ | 5.18 |
| 22 | Anes Cardaklija | Hậu vệ | 6.29 |
| 7 | Joackim Aberg | Tiền vệ | 5.69 |
| 8 | William Milovanovic | Tiền vệ | 6.72 |
| 27 | Mohamed·Bawa | Tiền vệ | 5.92 |
| 11 | Rasmus Niklasson Petrovic | Tiền đạo | 6.08 |
| 20 | Samuel Salter | Tiền đạo | 6.24 |
| 32 | Oscar Pettersson | Tiền đạo | 6.45 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Henry Sletsjoe | Tiền vệ |
| 17 | Róbert Frosti Þorkelsson | Tiền vệ |
| 6 | August Wangberg | Hậu vệ |
| 5 | Robin Wendin Thomasson | Hậu vệ |
| 25 | Jonas Lindberg | Tiền vệ |
| 33 | Andreas Hermansen | Thủ môn |
| 21 | Shalom Ekong | Tiền đạo |
| 26 | Blessing Asumang Dankwah | Tiền đạo |
| 29 | Daniel Bengtsson | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Malmo FF | Yanis Karabelyov | Treo giò | Inactive |
| Malmo FF | Busanello | Treo giò | Inactive |
| Malmo FF | Gentian Lajqi | Chấn thương | Knee injury |
| GAIS | Dennis Collander | Treo giò | Inactive |
| GAIS | Gustav Lundgren | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| GAIS | Kevin Holmén | Chấn thương | Knee injury |
| GAIS | Oskar Ågren | Treo giò | Yellow card suspension |
| GAIS | mohamed bawa | Treo giò | Inactive |
| GAIS | asuman blessing dankwah | Treo giò | Inactive |

