
Oscar Pettersson là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo GAIS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
8Đá chính
826Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
826Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 20 | 7 | 736 | 1 | 0 | 0 | 17 | 7 | 84% | 33% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 736 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/228 (84%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 12/55 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/6 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/39 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | B 2-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 2/5 | — | 6,17 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | — | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/18 | 0 | 1/6 | — | 6,72 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | T 4-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 1/1 | — | 6,43 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 2/4 | — | 6,54 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/27 | 0 | 0/4 | — | 6,45 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-6 | 64 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 10/11 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/11/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/08/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/10/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/07/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 28/12/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 325 nghìn € |
| 27/12/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/09/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 25/09/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 375 nghìn € |
| 17/09/2026 | 26 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 325 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật61
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực44