
Samuel Salter là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo GAIS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
16Đá chính
1.340Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
167Phút/bàn
20/47Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 21 | 16 | 1.340 | 6 | 0 | 2 | 47 | 20 | 73% | 43% | 3 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.340 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 20/47
- Sút trong vòng cấm
- 39
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 12/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/213 (73%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/189 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 50
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 57
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | B 2-4 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | 4/11 | — | 6,44 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/4 | — | 6,18 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,39 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | T 4-0 | 72 | 1 | 0 | 4 | 4 | 0 | 8/10 | 3 | 9/11 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 5/14 | — | 6,36 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | T 2-0 | 29 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 7/7 | 0 | 1/4 | — | 8,92 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-6 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/10 | 2 | 3/8 | — | 6,21 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/2 | — | 6,23 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/9 | 2 | 8/12 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 17/11/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/05/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/11/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 11/05/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 17/11/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/03/2026 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Atletico Ottawa | GAIS | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2023 | HFX Wanderers FC | Atletico Ottawa | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2021 | Free Player | HFX Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2020 | CSUN Matadors (Cal State University, Northridge) | AS Blainville | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Dijon U19 | CSUN Matadors (Cal State University, Northridge) | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2018 | CS St-Hubert | Dijon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | CF Montréal Academy | CS St-Hubert | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật45
- Tư duy55
- Sức mạnh39
- Thể lực53