
Robin Wendin Thomasson là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo GAIS.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
592Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
592Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 13 | 6 | 592 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 82% | 43% | 3 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 592 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 315/383 (82%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 10/40 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/55 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/55 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | B 2-4 | 61 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 47/55 | 1 | 2/3 | — | 7,39 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/7 | 0 | — | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/46 | 0 | 1/3 | — | 6,12 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 2/3 | — | 6,51 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-6 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/2 | — | 5,52 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 59/68 | 3 | 4/10 | V | 7,52 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,98 |
| 18/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 0 | 3/8 | — | 6,60 |
| 12/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | V | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/09/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 18/11/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/06/2026 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/09/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy45
- Sức mạnh65
- Thể lực49