Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Johan Dahlin

Malmo FFThủ mônSWE
40Tuổi
191Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Johan Dahlin là thủ môn 40 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Malmo FF.

Tiểu sử Johan Dahlin

Johan Dahlin là thủ môn người Sweden, 40 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Malmo FF. Mùa 2026 ghi nhận 8 trận ra sân, 720 phút thi đấu và 21 lần cứu thua, trong đó có 6 trận tại Allsvenskan Thụy Điển. Chiều cao 191 cm, nặng 90 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 2,0 triệu € vào năm 2014. Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026, và mốc chuyển nhượng gần nhất trong hồ sơ là ngày 14/07/2017, từ Midtjylland đến Malmo FF, với phí 350 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
21Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—66540212269%100%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,64

Thủ môn

Cứu thua
21
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/159 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/68 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Johan Dahlin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenB 0-1dự bị000—0———
13/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarT 1-0dự bị000—0———
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKB 0-2dự bị000—0———
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 4-1dự bị000—0———
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKH 0-0dự bị000—0———
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKT 1-0dự bị000—0———
25/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 0-3dự bị000—0———
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAIST 1-0dự bị000—0———
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFB 1-2dự bị000—0———
02/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 300 nghìn €2008: 500 nghìn €2009: 600 nghìn €2009: 800 nghìn €2009: 1,0 triệu €2009: 1,5 triệu €2011: 2,0 triệu €2011: 1,5 triệu €2011: 1,5 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 1,3 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 700 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20072026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/200721300 nghìn €
16/06/200821500 nghìn €
13/06/200922600 nghìn €
03/07/200922800 nghìn €
20/08/2009221,0 triệu €
03/09/2009221,5 triệu €
22/01/2011242,0 triệu €
24/07/2011241,5 triệu €
09/11/2011251,5 triệu €
22/09/2012261,5 triệu €
06/08/2013261,3 triệu €
26/01/2014271,5 triệu €
22/07/2014272,0 triệu €
26/01/2015281,2 triệu €
01/09/2015281,2 triệu €
20/01/2016291,0 triệu €
11/08/201629700 nghìn €
11/12/201630600 nghìn €
26/03/201730500 nghìn €
20/06/201730500 nghìn €
16/11/201731750 nghìn €
19/06/201831750 nghìn €
15/01/201932900 nghìn €
27/06/2019321,0 triệu €
19/11/2019331,0 triệu €
07/04/202033800 nghìn €
04/08/202033800 nghìn €
09/12/202034600 nghìn €
08/06/202134400 nghìn €
16/12/202135400 nghìn €
23/06/202235400 nghìn €
13/12/202236300 nghìn €
26/06/202336250 nghìn €
07/12/202337250 nghìn €
12/06/202437250 nghìn €
25/09/202438200 nghìn €
19/12/202438200 nghìn €
17/06/202538175 nghìn €
15/09/202539150 nghìn €
18/11/202539100 nghìn €
28/06/202639100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2017MidtjyllandMalmo FFHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
08/01/2015GenclerbirligiMidtjyllandHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
12/01/2014Malmo FFGenclerbirligiChuyển nhượng—
30/06/2009Lyn OsloMalmo FFChuyển nhượng—
30/07/2008Trelleborgs FFLyn OsloCho mượn—
31/12/2007Lyn OsloTrelleborgs FFChuyển nhượng—
31/12/2004Åsebro IFLyn OsloChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com