
August Wangberg là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo GAIS.
Tiểu sử August Wangberg
August Wangberg là hậu vệ của câu lạc bộ GAIS, quốc tịch Thụy Điển, sinh ngày 30/12/1993 và hiện 32 tuổi, cao 180 cm, nặng 77 kg. Ở mùa 2026-2027, August Wangberg có 23 trận ra sân với 1796 phút thi đấu, 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,63. Ở Allsvenskan Thụy Điển mùa 2026, cầu thủ có 21 trận và 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 500 nghìn € vào năm 2025. Ngày 06/08/2017, cầu thủ chuyển từ Qviding FIF sang GAIS.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
17Đá chính
1.616Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 21 | 17 | 1.616 | 0 | 0 | 2 | 7 | 0 | 79% | 56% | 1 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.616 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 22/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 693/872 (79%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 6/45 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/86 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/164 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 61
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 304
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/55 | 1 | 3/9 | V | 5,98 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/46 | 5 | 7/10 | — | 6,87 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/52 | 1 | 3/3 | — | 6,72 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 43/54 | 3 | 6/10 | — | 7,43 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/43 | 1 | 3/6 | — | 5,39 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 46/58 | 1 | 10/13 | — | 7,10 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | T 2-0 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 7/10 | 0 | 2/2 | — | 7,77 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 3 | 6/14 | V | 4,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/08/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 19/11/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/01/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/10/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/07/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/10/2022 | 28 | — |
| 26/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 07/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 25/09/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/11/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 28/06/2026 | 32 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2017 | Qviding FIF | GAIS | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2016 | Syrianska FC | Qviding FIF | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2016 | Qviding FIF | Syrianska FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | San Diego State Aztecs (San Diego State Univ.) | Qviding FIF | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Qviding FIF | San Diego State Aztecs (San Diego State Univ.) | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2013 | Qviding FIF U19 | Qviding FIF | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2011 | Örgryte IS U19 | Qviding FIF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh66
- Thể lực49