
Oskar Ågren là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo GAIS.
Tiểu sử Oskar Ågren
Oskar Ågren là hậu vệ thi đấu cho GAIS, quốc tịch Sweden, hiện 28 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 20 trận ra sân với 1517 phút thi đấu và điểm trung bình 6,97 tại Allsvenskan Thụy Điển. Cầu thủ cao 188 cm và nặng 82 kg. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 800 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất có hiệu lực từ 28/01/2025, khi kết thúc thời hạn cho mượn từ IK Brage với phí 60 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
18Đá chính
1.607Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 21 | 18 | 1.607 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 90% | 63% | 4 | 1 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.607 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1222/1343 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 77/145 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 95
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/112 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 32
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 92/98 | 2 | 4/5 | — | 6,75 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 85/99 | 2 | 5/6 | — | 7,47 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/56 | 1 | 1/3 | Đ | 5,74 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/61 | 1 | 3/5 | V | 6,62 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | T 4-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/71 | 1 | 4/9 | — | 7,44 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/49 | 3 | 5/8 | — | 6,67 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/85 | 0 | 3/4 | — | 7,07 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 90/98 | 3 | 5/7 | — | 7,68 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/86 | 1 | 3/5 | V | 4,66 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/38 | 0 | 0/1 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/08/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 07/11/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/05/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/07/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/09/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 18/11/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/03/2026 | 27 | 700 nghìn € |
| 28/06/2026 | 27 | 750 nghìn € |
| 17/09/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2025 | IK Brage | GAIS | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 06/02/2024 | San Jose Earthquakes | IK Brage | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2023 | Colorado Springs | San Jose Earthquakes | Cho mượn | — |
| 12/04/2023 | San Jose Earthquakes | Colorado Springs | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Clemson Tigers (Clemson University) | San Jose Earthquakes | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | IF Limhamn Bunkeflo | Clemson Tigers (Clemson University) | Cho mượn | — |
| 31/05/2021 | Clemson Tigers (Clemson University) | IF Limhamn Bunkeflo | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | IF Limhamn Bunkeflo | Clemson Tigers (Clemson University) | Cho mượn | — |
| 31/05/2020 | Clemson Tigers (Clemson University) | IF Limhamn Bunkeflo | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | IF Limhamn Bunkeflo | Clemson Tigers (Clemson University) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | IF Limhamn Bunkeflo U17 | IF Limhamn Bunkeflo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh73
- Thể lực61