Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anes Cardaklija

GAISHậu vệBIH
21Tuổi
190Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Anes Cardaklija là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo GAIS.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
11Đá chính
987Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
493Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—15119872005287%59%206,88
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 987 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
659/752 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/70 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
13
Phá bóng
50
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/93 (59%)
Không chiến thắng / thua
25 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 21
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anes Cardaklija · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteB 2-4901031192/10414/8—7,21
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 3-0210000015/1700/1V6,61
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenH 0-0dự bị00000—0———
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaT 4-0dự bị00000—0———
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyB 0-2900000052/6235/10—6,15
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFB 0-1dự bị00000—0———
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsT 2-0dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ NordsjaellandB 0-6900000072/7413/8—5,82
26/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsH 1-15000000/10——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 1,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202317200 nghìn €
07/12/202318400 nghìn €
12/06/202418500 nghìn €
19/12/202419500 nghìn €
17/06/202519500 nghìn €
18/11/202520500 nghìn €
28/06/2026201,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/09/2022Gais U19GAISChuyển nhượng—
31/12/2021GAIS U17Gais U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh76
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com