
Rasmus Niklasson Petrovic là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo GAIS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
1.872Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
624Phút/bàn
12/49Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 23 | 22 | 1.872 | 3 | 0 | 3 | 49 | 12 | 73% | 33% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.872 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 12/49
- Sút trong vòng cấm
- 35
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 10/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 309/418 (73%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 14/58 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 23
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/206 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 107
- Bị tước bóng
- 33
- Mất quyền kiểm soát
- 260
- Phạm lỗi
- 40
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/3 | — | 6,23 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/18 | 2 | 4/7 | — | 6,24 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 10/11 | 1 | 5/14 | — | 6,48 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 3/7 | — | 6,21 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/28 | 2 | 7/14 | — | 6,36 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | T 4-0 | 83 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 18/25 | 0 | 1/8 | — | 8,71 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 4 | 5/11 | — | 5,98 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 5/10 | — | 6,34 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 10/16 | 2 | 2/8 | — | 6,40 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-6 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/09/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/11/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/03/2026 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/06/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh39
- Thể lực55