
William Milovanovic là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo GAIS.
Tiểu sử William Milovanovic
William Milovanovic là tiền vệ của GAIS, mang quốc tịch Sweden và hiện 24 tuổi. Trong mùa 2026 tại Allsvenskan Thụy Điển, cầu thủ có 19 lần ra sân với 2 bàn thắng và 4 kiến tạo, tổng cộng 1391 phút thi đấu. Cầu thủ cao 181 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 700 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Thương vụ gần nhất là chuyển từ Utsiktens BK đến GAIS vào ngày 07/01/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
16Đá chính
1.391Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
695Phút/bàn
10/29Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 19 | 16 | 1.391 | 2 | 0 | 4 | 29 | 10 | 77% | 41% | 8 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.391 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 10/29
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 416/537 (77%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 12/31 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/46 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/45
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 89/214 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 78 / 108
- Bị tước bóng
- 29
- Mất quyền kiểm soát
- 237
- Phạm lỗi
- 60
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 3-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 35/36 | 1 | 3/9 | — | 7,20 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 21/23 | 1 | 4/6 | — | 7,02 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 3 | 3/7 | V | 5,99 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/30 | 3 | 7/16 | — | 5,64 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/28 | 2 | 5/11 | V | 6,24 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/37 | 3 | 3/5 | — | 6,98 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/36 | 2 | 7/10 | V | 5,85 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 1/5 | — | 6,41 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/26 | 6 | 9/20 | V | 6,39 |
| 18/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/19 | 3 | 5/12 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 225 nghìn € |
| 27/12/2022 | 20 | 225 nghìn € |
| 24/05/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 25/09/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 18/11/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 28/06/2026 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/09/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | Utsiktens BK | GAIS | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2023 | FC Koper | Utsiktens BK | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | Hacken | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Utsiktens BK | Hacken | Cho mượn | — |
| 13/02/2022 | Hacken | Utsiktens BK | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Norrby IF | Hacken | Cho mượn | — |
| 01/08/2021 | Hacken | Norrby IF | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | BK Häcken U19 | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | BK Häcken U17 | BK Häcken U19 | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2018 | BK Häcken Jugend | BK Häcken U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật56
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực50